cavortings in joy
những cuộc vui đùa rộn rã
cavortings of children
những cuộc vui đùa của trẻ em
cavortings on grass
những cuộc vui đùa trên cỏ
cavortings at play
những cuộc vui đùa khi chơi
cavortings in sunlight
những cuộc vui đùa dưới ánh nắng
cavortings with friends
những cuộc vui đùa với bạn bè
cavortings of puppies
những cuộc vui đùa của những chú chó con
cavortings in water
những cuộc vui đùa trong nước
cavortings on stage
những cuộc vui đùa trên sân khấu
cavortings during celebration
những cuộc vui đùa trong lễ hội
the children were cavortings in the park, enjoying the sunny day.
Những đứa trẻ nô đùa trong công viên, tận hưởng một ngày nắng đẹp.
we watched the cavortings of the puppies as they played together.
Chúng tôi xem lũ chó con nô đùa khi chúng chơi cùng nhau.
the festival was filled with cavortings and laughter from the crowd.
Lễ hội tràn ngập tiếng cười và những màn nô đùa của đám đông.
her cavortings on stage captivated the audience.
Những màn nô đùa của cô trên sân khấu đã khiến khán giả bị mê hoặc.
the cavortings of the dancers were mesmerizing.
Những màn nô đùa của các vũ công thật mê hoặc.
during the picnic, the kids engaged in joyful cavortings.
Trong buổi dã ngoại, lũ trẻ tham gia vào những màn nô đùa vui tươi.
we laughed at the silly cavortings of the clowns.
Chúng tôi cười trước những màn nô đùa ngốc nghếch của các chú hề.
the cavortings of the dolphins were a highlight of the show.
Những màn nô đùa của cá heo là điểm nhấn của chương trình.
his cavortings at the party made everyone smile.
Những màn nô đùa của anh tại bữa tiệc khiến mọi người mỉm cười.
they spent the afternoon cavortings by the lake.
Họ dành buổi chiều nô đùa bên hồ.
cavortings in joy
những cuộc vui đùa rộn rã
cavortings of children
những cuộc vui đùa của trẻ em
cavortings on grass
những cuộc vui đùa trên cỏ
cavortings at play
những cuộc vui đùa khi chơi
cavortings in sunlight
những cuộc vui đùa dưới ánh nắng
cavortings with friends
những cuộc vui đùa với bạn bè
cavortings of puppies
những cuộc vui đùa của những chú chó con
cavortings in water
những cuộc vui đùa trong nước
cavortings on stage
những cuộc vui đùa trên sân khấu
cavortings during celebration
những cuộc vui đùa trong lễ hội
the children were cavortings in the park, enjoying the sunny day.
Những đứa trẻ nô đùa trong công viên, tận hưởng một ngày nắng đẹp.
we watched the cavortings of the puppies as they played together.
Chúng tôi xem lũ chó con nô đùa khi chúng chơi cùng nhau.
the festival was filled with cavortings and laughter from the crowd.
Lễ hội tràn ngập tiếng cười và những màn nô đùa của đám đông.
her cavortings on stage captivated the audience.
Những màn nô đùa của cô trên sân khấu đã khiến khán giả bị mê hoặc.
the cavortings of the dancers were mesmerizing.
Những màn nô đùa của các vũ công thật mê hoặc.
during the picnic, the kids engaged in joyful cavortings.
Trong buổi dã ngoại, lũ trẻ tham gia vào những màn nô đùa vui tươi.
we laughed at the silly cavortings of the clowns.
Chúng tôi cười trước những màn nô đùa ngốc nghếch của các chú hề.
the cavortings of the dolphins were a highlight of the show.
Những màn nô đùa của cá heo là điểm nhấn của chương trình.
his cavortings at the party made everyone smile.
Những màn nô đùa của anh tại bữa tiệc khiến mọi người mỉm cười.
they spent the afternoon cavortings by the lake.
Họ dành buổi chiều nô đùa bên hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay