cavorts

[Mỹ]/ˈkæv.ərt/
[Anh]/ˈkæv.ɔːrts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Nhảy múa hoặc di chuyển một cách sống động và vui tươi.

Cụm từ & Cách kết hợp

child cavorts

trẻ con nô đùa

dog cavorts

chó nô đùa

she cavorts

cô ấy nô đùa

he cavorts

anh ấy nô đùa

laughter cavorts

tiếng cười nô đùa

joy cavorts

niềm vui nô đùa

cat cavorts

mèo nô đùa

group cavorts

nhóm nô đùa

festival cavorts

lễ hội nô đùa

nature cavorts

thiên nhiên nô đùa

Câu ví dụ

the children cavorts in the park during the summer.

Những đứa trẻ nô đùa trong công viên vào mùa hè.

the dog cavorts around the yard, full of energy.

Con chó nô đùa quanh sân, tràn đầy năng lượng.

she cavorts with her friends at the beach every weekend.

Cô ấy nô đùa với bạn bè ở bãi biển vào mỗi cuối tuần.

the playful kittens cavorts together, chasing each other.

Những chú mèo con tinh nghịch nô đùa cùng nhau, đuổi bắt nhau.

during the festival, people cavorts in the streets with joy.

Trong suốt lễ hội, mọi người nô đùa trên đường phố với niềm vui.

he cavorts around the stage, entertaining the audience.

Anh ấy nô đùa trên sân khấu, làm say đắm khán giả.

the children cavorts in the snow, building a snowman.

Những đứa trẻ nô đùa trong tuyết, xây người tuyết.

they cavorts in the garden, enjoying the sunny day.

Họ nô đùa trong vườn, tận hưởng một ngày nắng đẹp.

the dancers cavorts gracefully across the stage.

Những người khiêu vũ nô đùa một cách duyên dáng trên sân khấu.

the kids love to cavorts in the playground after school.

Những đứa trẻ rất thích nô đùa trên sân chơi sau giờ học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay