| số nhiều | cavies |
pet cavy
thú cavy
cavy care
chăm sóc cavy
cavy food
thức ăn cho cavy
cavy habitat
môi trường sống của cavy
cavy breed
giống cavy
cavy health
sức khỏe của cavy
cavy grooming
vệ sinh cho cavy
cavy sounds
tiếng kêu của cavy
cavy toys
đồ chơi cho cavy
cavy adoption
cấp cavy
cavies are popular pets for children.
cavies là những thú cưng phổ biến cho trẻ em.
she adopted a cavy from the animal shelter.
Cô ấy đã nhận nuôi một chú hải cẩu từ trung tâm cứu hộ động vật.
cavies require a spacious cage to live in.
Những chú hải cẩu cần một lồng rộng rãi để ở.
feeding a cavy fresh vegetables is important.
Cho hải cẩu ăn rau quả tươi là rất quan trọng.
cavies are social animals and enjoy company.
Hải cẩu là loài động vật hòa đồng và thích được bầu không khí vui vẻ.
she learned how to care for her cavy properly.
Cô ấy đã học cách chăm sóc chú hải cẩu của mình một cách đúng cách.
cavies can live for several years with proper care.
Hải cẩu có thể sống được vài năm nếu được chăm sóc đúng cách.
they often keep multiple cavies to keep them happy.
Họ thường nuôi nhiều chú hải cẩu để chúng luôn vui vẻ.
cavies communicate with each other using sounds.
Hải cẩu giao tiếp với nhau bằng âm thanh.
she enjoys watching her cavy play in the yard.
Cô ấy thích xem chú hải cẩu của mình chơi trong sân.
pet cavy
thú cavy
cavy care
chăm sóc cavy
cavy food
thức ăn cho cavy
cavy habitat
môi trường sống của cavy
cavy breed
giống cavy
cavy health
sức khỏe của cavy
cavy grooming
vệ sinh cho cavy
cavy sounds
tiếng kêu của cavy
cavy toys
đồ chơi cho cavy
cavy adoption
cấp cavy
cavies are popular pets for children.
cavies là những thú cưng phổ biến cho trẻ em.
she adopted a cavy from the animal shelter.
Cô ấy đã nhận nuôi một chú hải cẩu từ trung tâm cứu hộ động vật.
cavies require a spacious cage to live in.
Những chú hải cẩu cần một lồng rộng rãi để ở.
feeding a cavy fresh vegetables is important.
Cho hải cẩu ăn rau quả tươi là rất quan trọng.
cavies are social animals and enjoy company.
Hải cẩu là loài động vật hòa đồng và thích được bầu không khí vui vẻ.
she learned how to care for her cavy properly.
Cô ấy đã học cách chăm sóc chú hải cẩu của mình một cách đúng cách.
cavies can live for several years with proper care.
Hải cẩu có thể sống được vài năm nếu được chăm sóc đúng cách.
they often keep multiple cavies to keep them happy.
Họ thường nuôi nhiều chú hải cẩu để chúng luôn vui vẻ.
cavies communicate with each other using sounds.
Hải cẩu giao tiếp với nhau bằng âm thanh.
she enjoys watching her cavy play in the yard.
Cô ấy thích xem chú hải cẩu của mình chơi trong sân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay