cayennes

[Mỹ]/keiˈen/
[Anh]/kaɪˈɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gia vị cay được làm từ ớt, thường được sử dụng trong nấu ăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

cayenne pepper

ớt cayenne

Câu ví dụ

4. Remove pan from heat.Stir in salt, nutmeg, black pepper, cayenne pepper, 3 cups cheddar cheese, and 1 1/2 cups Gruyère or 1 cup Pecorino Romano;

4. Vặn nhỏ lửa. Cho muối, quế, tiêu đen, ớt cayenne, 3 cốc phô mai cheddar và 1 1/2 cốc Gruyère hoặc 1 cốc Pecorino Romano vào trộn đều.

I like to add cayenne pepper to my dishes for a spicy kick.

Tôi thích thêm ớt cayenne vào món ăn của mình để có vị cay.

Cayenne pepper is often used in spicy food recipes.

Ớt cayenne thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn cay.

She sprinkled cayenne over the popcorn for a flavorful snack.

Cô ấy rắc ớt cayenne lên popcorn để có một món ăn nhẹ ngon miệng.

The cayenne powder added a fiery heat to the chili.

Bột ớt cayenne đã tạo thêm vị cay nồng cho món chili.

A pinch of cayenne can transform a bland dish into something exciting.

Một chút ớt cayenne có thể biến một món ăn nhạt nhẽo thành một điều gì đó thú vị.

The chef recommended using cayenne to spice up the sauce.

Đầu bếp khuyên dùng ớt cayenne để tăng thêm hương vị cho nước sốt.

Cayenne is known for its ability to boost metabolism.

Ớt cayenne nổi tiếng với khả năng tăng cường trao đổi chất.

Some people find cayenne too spicy and prefer milder flavors.

Một số người thấy ớt cayenne quá cay và thích những hương vị nhẹ nhàng hơn.

The cayenne plant belongs to the nightshade family.

Cây ớt cayenne thuộc họ nhà cà.

You can make a soothing tea with a hint of cayenne for a cold.

Bạn có thể pha một tách trà ấm áp với một chút ớt cayenne để giảm các triệu chứng cảm lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay