ceasing operations
kết thúc hoạt động
ceasing fire
ngừng bắn
ceasing production
ngừng sản xuất
ceasing activities
ngừng các hoạt động
ceasing support
ngừng hỗ trợ
ceasing negotiations
ngừng đàm phán
ceasing communication
ngừng liên lạc
ceasing payments
ngừng thanh toán
ceasing operations can lead to significant financial losses.
việc ngừng hoạt động có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
the company announced it would be ceasing production next month.
công ty đã thông báo rằng họ sẽ ngừng sản xuất vào tháng tới.
ceasing communication can create misunderstandings.
việc ngừng giao tiếp có thể gây ra những hiểu lầm.
he is ceasing to participate in the project due to personal reasons.
anh ấy đang ngừng tham gia vào dự án vì lý do cá nhân.
ceasing all activities during the holiday is a common practice.
việc ngừng tất cả các hoạt động trong kỳ nghỉ là một thông lệ phổ biến.
the government is ceasing to provide funding for this initiative.
chính phủ đang ngừng cung cấp tài trợ cho sáng kiến này.
she is ceasing her studies to focus on her career.
cô ấy đang ngừng học để tập trung vào sự nghiệp của mình.
ceasing to support the campaign could affect its success.
việc ngừng hỗ trợ chiến dịch có thể ảnh hưởng đến thành công của nó.
they are ceasing to use plastic bags to promote sustainability.
họ đang ngừng sử dụng túi nhựa để thúc đẩy tính bền vững.
ceasing all operations during the storm is essential for safety.
việc ngừng tất cả các hoạt động trong cơn bão là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay