cees

[Mỹ]/siː/
[Anh]/see/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Chữ C trong bảng chữ cái tiếng Anh.
adj.Có hình dạng như chữ C.

Cụm từ & Cách kết hợp

cee you

placeholder

cee it

placeholder

cee here

placeholder

cee that

placeholder

cee me

placeholder

cee this

placeholder

cee now

placeholder

cee why

placeholder

cee you soon

placeholder

cee around

placeholder

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay