celer

[Mỹ]/ˈselər/
[Anh]/ˈsɛlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

celer pace

celer movement

celer progress

celer growth

celer response

celer approach

celer turnaround

celer delivery

celer transit

celer workflow

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay