celeriac

[Mỹ]/sɛˈlɛəriæk/
[Anh]/sə-lə-ˌriː-ak/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại rau có rễ dài, trắng được sử dụng trong nấu ăn
Word Forms
số nhiềuceleriacs

Cụm từ & Cách kết hợp

celeriac soup

súp cần tây celeriac

celeriac salad

salad cần tây celeriac

celeriac puree

cà tím cần tây celeriac

celeriac fries

khoai tây chiên cần tây celeriac

celeriac mash

nát cần tây celeriac

celeriac chips

bánh chip cần tây celeriac

celeriac risotto

risotto cần tây celeriac

celeriac stew

hầm cần tây celeriac

celeriac gratin

gratin cần tây celeriac

celeriac cake

bánh cần tây celeriac

Câu ví dụ

celeriac can be used in soups for added flavor.

celeriac có thể được sử dụng trong súp để tăng thêm hương vị.

many people enjoy celeriac mashed like potatoes.

nhiều người thích nghiền celeriac như khoai tây.

you can roast celeriac for a delicious side dish.

bạn có thể nướng celeriac để làm món ăn kèm ngon miệng.

celeriac is often used in salads for crunch.

celeriac thường được sử dụng trong salad để có độ giòn.

adding celeriac to your diet can boost nutrition.

việc bổ sung celeriac vào chế độ ăn uống của bạn có thể tăng cường dinh dưỡng.

celeriac can be blended into a creamy soup.

celeriac có thể được xay nhuyễn thành món súp kem.

chefs love to incorporate celeriac into gourmet dishes.

các đầu bếp thích kết hợp celeriac vào các món ăn cao cấp.

celeriac pairs well with apples and nuts.

celeriac kết hợp tốt với táo và các loại hạt.

try using celeriac in your next vegetable stir-fry.

hãy thử sử dụng celeriac trong món xào rau thập cẩm của bạn lần tới.

farmers market often features fresh celeriac in the fall.

chợ nông sản thường có celeriac tươi vào mùa thu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay