celestine

[Mỹ]/sɛˈlɛstaɪn/
[Anh]/səˈlɛstɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khoáng chất màu xanh lục lam, cũng được biết đến với tên celadonite.; Một loại màu xanh da trời.

Cụm từ & Cách kết hợp

celestine crystal

tinh thể celestine

celestine mineral

khoáng chất celestine

celestine formation

quá trình hình thành celestine

celestine geode

thạch anh celestine

celestine deposits

mỏ celestine

celestine specimen

mẫu celestine

celestine color

màu celestine

celestine properties

tính chất của celestine

celestine usage

sử dụng celestine

celestine crystalization

tinh thể hóa celestine

Câu ví dụ

celestine is often used in crystal healing.

thạch anh celestine thường được sử dụng trong liệu pháp tinh thể.

many people believe celestine has calming properties.

nhiều người tin rằng celestine có đặc tính làm dịu.

celestine can be found in various shades of blue.

celestine có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái màu xanh lam.

collecting celestine crystals is a popular hobby.

việc sưu tầm tinh thể celestine là một sở thích phổ biến.

celestine is often associated with the throat chakra.

celestine thường gắn liền với luân xa vùng họng.

some artists use celestine for inspiration.

một số nghệ sĩ sử dụng celestine để lấy cảm hứng.

celestine can enhance communication skills.

celestine có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.

in geology, celestine is a sulfate mineral.

trong địa chất, celestine là một khoáng chất sunfat.

celestine is often used in jewelry making.

celestine thường được sử dụng trong làm đồ trang sức.

celestine is prized for its beautiful color.

celestine được đánh giá cao vì màu sắc đẹp của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay