celioma

[Mỹ]/ˌsiːlɪˈəʊmə/
[Anh]/ˌsiːliˈoʊmə/

Dịch

n. khối u ở vùng bụng
Các dạng của từ
số nhiềuceliomas

Cụm từ & Cách kết hợp

celiomas

celiomas

the celioma

the celioma

celioma diagnosis

celioma diagnosis

celioma treatment

celioma treatment

celioma patient

celioma patient

suffering from celioma

suffering from celioma

celioma research

celioma research

celioma cells

celioma cells

advanced celioma

advanced celioma

Câu ví dụ

the surgeon successfully removed the celioma through a laparoscopic procedure.

Bác sĩ đã thành công trong việc loại bỏ celioma thông qua thủ thuật nội soi ổ bụng.

early diagnosis of celioma can significantly improve the patient's prognosis.

Chẩn đoán sớm celioma có thể cải thiện đáng kể tiên lượng của bệnh nhân.

pathology reports confirmed that the celioma was benign.

Báo cáo bệnh lý xác nhận rằng celioma là lành tính.

the medical team discussed the best treatment plan for the celioma.

Đội ngũ y tế đã thảo luận về kế hoạch điều trị tốt nhất cho celioma.

symptoms of celioma often include abdominal pain and unexplained weight loss.

Các triệu chứng của celioma thường bao gồm đau bụng và giảm cân không rõ nguyên nhân.

researchers are studying the genetic factors associated with celioma development.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các yếu tố di truyền liên quan đến sự phát triển của celioma.

the patient is currently undergoing chemotherapy to shrink the celioma.

Bệnh nhân hiện đang tiến hành hóa trị để làm thu nhỏ celioma.

regular follow-up appointments are necessary after celioma resection.

Các cuộc hẹn theo dõi định kỳ là cần thiết sau khi phẫu thuật cắt bỏ celioma.

the mri scan revealed a large mass consistent with celioma.

Quét MRI đã phát hiện một khối lớn phù hợp với celioma.

patients with celioma require specialized nutritional support during recovery.

Bệnh nhân bị celioma cần hỗ trợ dinh dưỡng chuyên biệt trong quá trình phục hồi.

the incidence of celioma in the general population remains relatively low.

Tỷ lệ mắc celioma trong dân số nói chung vẫn còn tương đối thấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay