celioscopies

[Mỹ]/ˌsɛli.ɒˈskɒpiːz/
[Anh]/ˌsɛl-i-ˈskɑːpēz/

Dịch

n.Một quy trình y tế liên quan đến việc đưa vào một ống mỏng, có ánh sáng với một ống kính (một ống nội soi bụng) vào bụng thông qua các vết mổ nhỏ để quan sát và điều trị các cơ quan nội tạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced celioscopies

phẫu thuật nội soi tiêu hóa nâng cao

routine celioscopies

phẫu thuật nội soi tiêu hóa thường quy

laparoscopic celioscopies

phẫu thuật nội soi bụng

diagnostic celioscopies

phẫu thuật nội soi chẩn đoán

minimally invasive celioscopies

phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu

therapeutic celioscopies

phẫu thuật nội soi điều trị

outpatient celioscopies

phẫu thuật nội soi ngoại trú

elective celioscopies

phẫu thuật nội soi có lựa chọn

emergency celioscopies

phẫu thuật nội soi cấp cứu

video celioscopies

phẫu thuật nội soi video

Câu ví dụ

she underwent multiple celioscopies for her health issues.

Cô ấy đã trải qua nhiều cuộc nội soi ổ bụng vì các vấn đề sức khỏe của mình.

the doctor explained the benefits of celioscopies compared to traditional surgery.

Bác sĩ đã giải thích những lợi ích của nội soi ổ bụng so với phẫu thuật truyền thống.

celioscopies can help diagnose various abdominal conditions.

Nội soi ổ bụng có thể giúp chẩn đoán các bệnh lý bụng khác nhau.

after her celioscopies, she felt relieved and hopeful.

Sau khi nội soi ổ bụng, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm và tràn đầy hy vọng.

many patients prefer celioscopies due to their minimally invasive nature.

Nhiều bệnh nhân thích nội soi ổ bụng vì tính xâm lấn tối thiểu của chúng.

the recovery time after celioscopies is usually shorter.

Thời gian hồi phục sau nội soi ổ bụng thường ngắn hơn.

celioscopies are often performed in outpatient settings.

Nội soi ổ bụng thường được thực hiện tại các cơ sở ngoại trú.

she was nervous about the celioscopies, but they went smoothly.

Cô ấy lo lắng về việc nội soi ổ bụng, nhưng mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

the surgeon specializes in advanced celioscopies.

Bác sĩ phẫu thuật chuyên về nội soi ổ bụng nâng cao.

patients should discuss any concerns regarding celioscopies with their doctors.

Bệnh nhân nên thảo luận bất kỳ lo ngại nào về nội soi ổ bụng với bác sĩ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay