| số nhiều | cellarages |
wine cellarage
nhà để rượu
cellarage fees
phí lưu trữ rượu
cellarage space
không gian lưu trữ rượu
cellarage conditions
điều kiện lưu trữ rượu
cellarage management
quản lý nhà để rượu
cellarage inventory
kiểm kê rượu
cellarage access
quyền truy cập nhà để rượu
cellarage storage
lưu trữ rượu
cellarage inspection
kiểm tra nhà để rượu
cellarage temperature
nhiệt độ nhà để rượu
they decided to invest in a cellarage for their wine collection.
Họ quyết định đầu tư vào một tầng hầm rượu cho bộ sưu tập rượu vang của họ.
the cellarage was cool and dark, perfect for aging the wine.
Tầng hầm rượu mát mẻ và tối, hoàn hảo để ủ rượu.
she loves to explore the cellarage of old castles.
Cô ấy thích khám phá tầng hầm rượu của những lâu đài cổ.
proper cellarage can significantly enhance the flavor of the wine.
Việc bảo quản rượu vang đúng cách có thể cải thiện đáng kể hương vị của rượu.
he built a cellarage beneath his house for his prized bottles.
Anh ấy đã xây một tầng hầm rượu dưới nhà của mình cho những chai rượu quý giá của anh ấy.
many wine enthusiasts recommend a dedicated cellarage for optimal storage.
Nhiều người yêu thích rượu vang khuyên nên có một tầng hầm rượu chuyên dụng để bảo quản tốt nhất.
the cellarage was stocked with vintage wines from around the world.
Tầng hầm rượu chứa đầy những loại rượu vang cổ điển từ khắp nơi trên thế giới.
they converted the basement into a cellarage for their growing collection.
Họ đã cải tạo tầng hầm thành một tầng hầm rượu cho bộ sưu tập ngày càng tăng của họ.
cellarage conditions should be monitored to prevent spoilage.
Nên theo dõi các điều kiện bảo quản rượu để tránh làm hỏng rượu.
he often shares tips on maintaining a proper cellarage.
Anh ấy thường chia sẻ những lời khuyên về việc duy trì một tầng hầm rượu phù hợp.
wine cellarage
nhà để rượu
cellarage fees
phí lưu trữ rượu
cellarage space
không gian lưu trữ rượu
cellarage conditions
điều kiện lưu trữ rượu
cellarage management
quản lý nhà để rượu
cellarage inventory
kiểm kê rượu
cellarage access
quyền truy cập nhà để rượu
cellarage storage
lưu trữ rượu
cellarage inspection
kiểm tra nhà để rượu
cellarage temperature
nhiệt độ nhà để rượu
they decided to invest in a cellarage for their wine collection.
Họ quyết định đầu tư vào một tầng hầm rượu cho bộ sưu tập rượu vang của họ.
the cellarage was cool and dark, perfect for aging the wine.
Tầng hầm rượu mát mẻ và tối, hoàn hảo để ủ rượu.
she loves to explore the cellarage of old castles.
Cô ấy thích khám phá tầng hầm rượu của những lâu đài cổ.
proper cellarage can significantly enhance the flavor of the wine.
Việc bảo quản rượu vang đúng cách có thể cải thiện đáng kể hương vị của rượu.
he built a cellarage beneath his house for his prized bottles.
Anh ấy đã xây một tầng hầm rượu dưới nhà của mình cho những chai rượu quý giá của anh ấy.
many wine enthusiasts recommend a dedicated cellarage for optimal storage.
Nhiều người yêu thích rượu vang khuyên nên có một tầng hầm rượu chuyên dụng để bảo quản tốt nhất.
the cellarage was stocked with vintage wines from around the world.
Tầng hầm rượu chứa đầy những loại rượu vang cổ điển từ khắp nơi trên thế giới.
they converted the basement into a cellarage for their growing collection.
Họ đã cải tạo tầng hầm thành một tầng hầm rượu cho bộ sưu tập ngày càng tăng của họ.
cellarage conditions should be monitored to prevent spoilage.
Nên theo dõi các điều kiện bảo quản rượu để tránh làm hỏng rượu.
he often shares tips on maintaining a proper cellarage.
Anh ấy thường chia sẻ những lời khuyên về việc duy trì một tầng hầm rượu phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay