cellarets

[Mỹ]/ˈsɛl.ə.rɛt/
[Anh]/sə-lə-ˌrɛt/

Dịch

n. Một cái tủ nhỏ hoặc ngăn để lưu trữ chai rượu vang.; Một giá rượu hoặc tủ rượu.

Cụm từ & Cách kết hợp

vintage cellaret

cellaret cổ điển

cellaret storage

lưu trữ cellaret

cellaret design

thiết kế cellaret

cellaret cabinet

tủ cellaret

cellaret collection

bộ sưu tập cellaret

cellaret furniture

đồ nội thất cellaret

cellaret display

trưng bày cellaret

cellaret piece

mảnh cellaret

cellaret style

phong cách cellaret

cellaret bar

quán bar cellaret

Câu ví dụ

the antique cellaret was filled with fine wines.

chiếc bình rượu cổ được đổ đầy những loại rượu hảo hạng.

she stored her favorite bottles in the cellaret.

cô ấy cất những chai rượu yêu thích của mình trong bình rượu.

the cellaret added a touch of elegance to the dining room.

chiếc bình rượu đã thêm một chút thanh lịch vào phòng ăn.

he opened the cellaret to show his collection of spirits.

anh ấy mở bình rượu để khoe bộ sưu tập rượu mạnh của mình.

the cellaret was a family heirloom passed down for generations.

chiếc bình rượu là một di sản gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ.

they decided to buy a new cellaret for their wine collection.

họ quyết định mua một bình rượu mới cho bộ sưu tập rượu của mình.

the cellaret featured intricate carvings and a polished finish.

chiếc bình rượu có các họa tiết chạm khắc tinh xảo và lớp hoàn thiện bóng bẩy.

he proudly displayed the cellaret in the corner of the room.

anh ấy tự hào trưng bày chiếc bình rượu ở góc phòng.

during the party, the cellaret became the center of attention.

trong bữa tiệc, chiếc bình rượu trở thành trung tâm của sự chú ý.

she carefully organized the bottles inside the cellaret.

cô ấy cẩn thận sắp xếp các chai rượu bên trong bình rượu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay