cellarmaster

[Mỹ]/ˈsel.ər.mɑː.stə(r)/
[Anh]/ˌsɛl.ərˈmæs.tɚ/

Dịch

n. Người chịu trách nhiệm về việc lưu trữ và quản lý rượu trong hầm.
Word Forms
số nhiềucellarmasters

Cụm từ & Cách kết hợp

cellarmaster duties

nhiệm vụ của người quản lý hầm rượu

cellarmaster guide

hướng dẫn quản lý hầm rượu

cellarmaster role

vai trò của người quản lý hầm rượu

cellarmaster skills

kỹ năng của người quản lý hầm rượu

cellarmaster training

đào tạo người quản lý hầm rượu

cellarmaster responsibilities

trách nhiệm của người quản lý hầm rượu

cellarmaster experience

kinh nghiệm của người quản lý hầm rượu

cellarmaster selection

lựa chọn người quản lý hầm rượu

cellarmaster techniques

kỹ thuật của người quản lý hầm rượu

cellarmaster position

vị trí người quản lý hầm rượu

Câu ví dụ

the cellarmaster oversees the wine production process.

người quản lý hầm rượu giám sát quy trình sản xuất rượu vang.

our cellarmaster has years of experience in winemaking.

người quản lý hầm rượu của chúng tôi có nhiều năm kinh nghiệm trong sản xuất rượu vang.

the cellarmaster selects the best barrels for aging.

người quản lý hầm rượu chọn những thùng gỗ tốt nhất để ủ rượu.

he trained as a cellarmaster in france.

anh được đào tạo làm người quản lý hầm rượu ở pháp.

the cellarmaster is responsible for blending different wines.

người quản lý hầm rượu chịu trách nhiệm pha trộn các loại rượu vang khác nhau.

she consulted the cellarmaster for wine pairing advice.

cô ấy đã tham khảo ý kiến của người quản lý hầm rượu về lời khuyên kết hợp rượu vang.

the cellarmaster ensures quality control in the cellar.

người quản lý hầm rượu đảm bảo kiểm soát chất lượng trong hầm rượu.

every year, the cellarmaster hosts a tasting event.

mỗi năm, người quản lý hầm rượu tổ chức một sự kiện nếm thử rượu.

the cellarmaster's expertise is crucial for the vineyard's success.

kết quả chuyên môn của người quản lý hầm rượu rất quan trọng đối với sự thành công của vườn nho.

our cellarmaster has a deep understanding of terroir.

người quản lý hầm rượu của chúng tôi có hiểu biết sâu sắc về thổ nhưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay