celomas

[Mỹ]/ˈkrɪsməs/
[Anh]/ˈkrɪsməs/

Dịch

n. Giáng sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

celomas exist

Các celomas tồn tại

the celomas

Các celomas

celomas form

Các celomas hình thành

celomas develop

Các celomas phát triển

no celomas

Không có celomas

many celomas

Nhiều celomas

celomas found

Các celomas được tìm thấy

these celomas

Các celomas này

celomas grow

Các celomas phát triển

all celomas

Tất cả các celomas

Câu ví dụ

large celomas can be identified on a standard chest x-ray.

Các celoma lớn có thể được xác định trên X-quang ngực tiêu chuẩn.

the doctor suspected a pulmonary celoma in the patient.

Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân có celoma phổi.

traumatic celomas usually require immediate medical attention.

Celoma chấn thương thường cần sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

small celomas may resolve without specific treatment.

Celoma nhỏ có thể tự khỏi mà không cần điều trị đặc hiệu.

the radiologist noted a distinct celoma in the left lung.

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhận thấy một celoma rõ rệt ở phổi trái.

patients with a history of celomas should avoid flying.

Bệnh nhân có tiền sử celoma nên tránh bay máy bay.

needle aspiration is a common procedure for treating celomas.

Chọc hút kim tiêm là thủ thuật phổ biến để điều trị celoma.

early diagnosis of celomas significantly improves the recovery rate.

Chẩn đoán sớm celoma có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ phục hồi.

the surgeon decided to drain the celoma to relieve pressure.

Bác sĩ phẫu thuật quyết định dẫn lưu celoma để giảm áp lực.

certain industrial chemicals can increase the risk of developing celomas.

Một số hóa chất công nghiệp có thể làm tăng nguy cơ phát triển celoma.

regular monitoring is essential for recurrent celomas.

Giám sát định kỳ là rất cần thiết đối với các celoma tái phát.

pathologists examine tissue samples to rule out malignant celomas.

Các nhà bệnh lý học kiểm tra các mẫu mô để loại trừ celoma ác tính.

the medical journal published a new study on spontaneous celomas.

Tạp chí y học đã công bố một nghiên cứu mới về celoma tự phát.

severe celomas might lead to respiratory failure if untreated.

Celoma nặng có thể dẫn đến suy hô hấp nếu không được điều trị.

the scanning software automatically highlights potential celomas.

Phần mềm quét tự động làm nổi bật các celoma tiềm năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay