cementite

[Mỹ]/ˈsɛm.ən.taɪt/
[Anh]/sə-men-ˌtaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hợp chất sắt cacbua cứng, giòn được tìm thấy trong thép và gang.; Một loại pha cấu thành hình thành trong quá trình khuếch tán carbon trong thép.
Word Forms
số nhiềucementites

Cụm từ & Cách kết hợp

cementite structure

cấu trúc cementite

cementite formation

sự hình thành cementite

cementite distribution

phân bố cementite

cementite phase

giai đoạn cementite

cementite network

mạng lưới cementite

cementite particles

các hạt cementite

cementite content

nội dung cementite

cementite hardness

độ cứng của cementite

cementite transformation

biến đổi cementite

cementite matrix

ma trận cementite

Câu ví dụ

cementite is a crucial component in the microstructure of steel.

cementit là một thành phần quan trọng trong cấu trúc vi mô của thép.

the presence of cementite affects the hardness of the alloy.

sự hiện diện của cementit ảnh hưởng đến độ cứng của hợp kim.

in metallurgy, cementite is known for its brittleness.

trong luyện kim, cementit được biết đến vì độ giòn của nó.

cementite forms during the cooling process of steel.

cementit hình thành trong quá trình làm nguội thép.

researchers study the properties of cementite to improve material performance.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tính chất của cementit để cải thiện hiệu suất vật liệu.

the transformation of austenite to cementite is a key reaction.

sự chuyển đổi của austenit thành cementit là một phản ứng quan trọng.

cementite can be found in pearlite and other steel microstructures.

cementit có thể được tìm thấy trong pearlite và các cấu trúc vi mô khác của thép.

understanding cementite helps in predicting the behavior of steel under stress.

hiểu về cementit giúp dự đoán hành vi của thép dưới ứng suất.

the amount of cementite in steel can be controlled through heat treatment.

lượng cementit trong thép có thể được kiểm soát thông qua xử lý nhiệt.

cementite plays a significant role in the wear resistance of tools.

cementit đóng một vai trò quan trọng trong khả năng chống mài mòn của dụng cụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay