cena

[Mỹ]/ˈsiːnə/
[Anh]/ˈsiːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Xena (họ);bữa tối (tiếng Tây Ban Nha)

Cụm từ & Cách kết hợp

have cena

cena time

last cena

cena party

family cena

cena ready

busy cena

cena table

early cena

cena hour

Câu ví dụ

we enjoyed a lovely cena on the terrace overlooking the vineyard.

john cena là đô vật chuyên nghiệp nổi tiếng.

the cena was prepared by our guest chef from tuscany.

tôi đã xem bộ phim mới nhất của cena tối qua.

after the cena, we gathered in the drawing room for coffee.

cena thường xuất hiện trong các phim hành động.

the five-course cena lasted nearly three hours.

nhiều người hâm mộ yêu thích các trận đấu vật của cena.

we hosted a cena for our closest friends to celebrate the new year.

sự nghiệp của cena trải dài từ đấu vật đến diễn xuất.

the cena was served precisely at eight o'clock in the dining hall.

chúng tôi muốn gặp cena tại sự kiện.

she prepared a traditional christmas cena with all the family favorites.

cena đóng vai những nhân vật mạnh mẽ trong phim.

the cena featured locally sourced organic vegetables and herbs.

em trai tôi là người hâm mộ cuồng nhiệt của cena.

we had a quiet cena at home after the long journey.

cena đã giải nghệ khỏi wwe vào năm 2017.

the cena concluded with tiramisu and strong espresso.

trận đấu giữa cena và rock là huyền thoại.

a formal cena requires proper table settings and etiquette.

trẻ em ngưỡng mộ thái độ tích cực của cena.

the cena was accompanied by a selection of vintage italian wines.

sự tận tâm của cena truyền cảm hứng cho nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay