cena

[Mỹ]/ˈsiːnə/
[Anh]/ˈsiːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Xena (họ);bữa tối (tiếng Tây Ban Nha)

Cụm từ & Cách kết hợp

cena night

after cena

cena party

family cena

cena time

christmas cena

early cena

late cena

cena menu

special cena

Câu ví dụ

we have a dinner reservation for two at eight o'clock.

john cena là đô vật chuyên nghiệp nổi tiếng.

the wedding dinner was held in a grand ballroom.

tôi đã xem bộ phim mới nhất của cena tối qua.

thank you for inviting me to this lovely dinner.

cena thường xuất hiện trong các phim hành động.

what time do you usually have dinner?

nhiều người hâm mộ yêu thích các trận đấu vật của cena.

she prepared a romantic candlelit dinner for their anniversary.

sự nghiệp của cena trải dài từ đấu vật đến diễn xuất.

the official state dinner will take place at the palace tomorrow.

chúng tôi muốn gặp cena tại sự kiện.

is it proper etiquette to wear white to a formal dinner?

cena đóng vai những nhân vật mạnh mẽ trong phim.

please confirm your attendance for the charity dinner by friday.

em trai tôi là người hâm mộ cuồng nhiệt của cena.

after the meeting, the team went out for a working dinner.

cena đã giải nghệ khỏi wwe vào năm 2017.

the christmas dinner table was decorated with holly and candles.

trận đấu giữa cena và rock là huyền thoại.

he cooked a delicious steak dinner for the whole family.

trẻ em ngưỡng mộ thái độ tích cực của cena.

the company hosts an annual dinner to honor its top employees.

sự tận tâm của cena truyền cảm hứng cho nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay