population censuses
thống kê dân số
national censuses
thống kê dân số quốc gia
census data
dữ liệu điều tra dân số
census results
kết quả điều tra dân số
census year
năm điều tra dân số
census records
hồ sơ điều tra dân số
census statistics
thống kê điều tra dân số
census surveys
khảo sát điều tra dân số
census enumeration
phép liệt kê điều tra dân số
census methodology
phương pháp luận điều tra dân số
the government conducts censuses every ten years.
chính phủ tiến hành điều tra dân số cứ sau mười năm.
censuses help in understanding population demographics.
các cuộc điều tra dân số giúp hiểu rõ về nhân khẩu học dân số.
accurate censuses are crucial for effective policy-making.
các cuộc điều tra dân số chính xác là rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.
many countries rely on censuses for resource allocation.
nhiều quốc gia dựa vào các cuộc điều tra dân số để phân bổ nguồn lực.
censuses can reveal trends in migration patterns.
các cuộc điều tra dân số có thể tiết lộ các xu hướng về mô hình di cư.
researchers use data from censuses for studies.
các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các cuộc điều tra dân số cho các nghiên cứu.
public awareness of censuses is important for participation.
việc nâng cao nhận thức của công chúng về các cuộc điều tra dân số là quan trọng để khuyến khích sự tham gia.
censuses can provide insights into economic conditions.
các cuộc điều tra dân số có thể cung cấp thông tin chi tiết về điều kiện kinh tế.
many people are unaware of the importance of censuses.
nhiều người không nhận thức được tầm quan trọng của các cuộc điều tra dân số.
censuses often face challenges related to accuracy.
các cuộc điều tra dân số thường gặp phải những thách thức liên quan đến độ chính xác.
population censuses
thống kê dân số
national censuses
thống kê dân số quốc gia
census data
dữ liệu điều tra dân số
census results
kết quả điều tra dân số
census year
năm điều tra dân số
census records
hồ sơ điều tra dân số
census statistics
thống kê điều tra dân số
census surveys
khảo sát điều tra dân số
census enumeration
phép liệt kê điều tra dân số
census methodology
phương pháp luận điều tra dân số
the government conducts censuses every ten years.
chính phủ tiến hành điều tra dân số cứ sau mười năm.
censuses help in understanding population demographics.
các cuộc điều tra dân số giúp hiểu rõ về nhân khẩu học dân số.
accurate censuses are crucial for effective policy-making.
các cuộc điều tra dân số chính xác là rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.
many countries rely on censuses for resource allocation.
nhiều quốc gia dựa vào các cuộc điều tra dân số để phân bổ nguồn lực.
censuses can reveal trends in migration patterns.
các cuộc điều tra dân số có thể tiết lộ các xu hướng về mô hình di cư.
researchers use data from censuses for studies.
các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các cuộc điều tra dân số cho các nghiên cứu.
public awareness of censuses is important for participation.
việc nâng cao nhận thức của công chúng về các cuộc điều tra dân số là quan trọng để khuyến khích sự tham gia.
censuses can provide insights into economic conditions.
các cuộc điều tra dân số có thể cung cấp thông tin chi tiết về điều kiện kinh tế.
many people are unaware of the importance of censuses.
nhiều người không nhận thức được tầm quan trọng của các cuộc điều tra dân số.
censuses often face challenges related to accuracy.
các cuộc điều tra dân số thường gặp phải những thách thức liên quan đến độ chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay