centauriums

[Mỹ]/ˌsenˈtɔːriəmz/
[Anh]/ˌsɛnˈtɔriəmz/

Dịch

n. Một loại cây thuộc chi Centaurium trong họ Gentianaceae (số nhiều của centaurium)

Cụm từ & Cách kết hợp

the centauriums

những con centaurium

centauriums are

centaurium là

these centauriums

nững con centaurium này

those centauriums

nững con centaurium đó

many centauriums

nhiều con centaurium

few centauriums

ít con centaurium

some centauriums

một số con centaurium

all centauriums

tất cả các con centaurium

our centauriums

những con centaurium của chúng ta

centauriums and

centaurium và

Câu ví dụ

the rare centauriums bloom beautifully in the mountain meadow.

Các loài centaurium quý hiếm nở rộ đẹp mắt trên thảo nguyên núi.

gardeners often plant centauriums for their vibrant blue flowers.

Những người làm vườn thường trồng centauriums vì những bông hoa xanh rực rỡ của chúng.

centauriums have been used in traditional medicine for centuries.

Centauriums đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng thế kỷ.

the herbalist collected centauriums from the wild forest.

Người thầy thuốc đã thu hái centauriums từ rừng hoang dã.

centauriums tea has a delicate floral flavor.

Trà centauriums có hương vị hoa tinh tế.

these centauriums attract butterflies and bees.

Các loài centauriums này thu hút bướm và ong.

the botanical garden features several rare centauriums species.

Vườn thực vật trưng bày nhiều loài centauriums quý hiếm.

centauriums extract is used in natural skincare products.

Dịch chiết centauriums được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.

children love picking centauriums in the summer fields.

Các em nhỏ thích hái centauriums trên những cánh đồng mùa hè.

the centauriums swayed gently in the morning breeze.

Các loài centauriums nhẹ nhàng lay động trong cơn gió buổi sáng.

ancient texts mention centauriums as a healing herb.

Các văn bản cổ đề cập đến centauriums như một loại thảo dược chữa bệnh.

the centauriums garden path was lined with blooming flowers.

Con đường trong vườn centauriums được rải đầy những bông hoa nở rộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay