centaurs

[US]/ˈsɛn.tɔːr.z/
[UK]/ˈsen.tɔrz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của centaur; một sinh vật thần thoại với phần thân trên là con người và phần thân dưới là con ngựa; số nhiều của centaur; một sinh vật huyền thoại nửa người nửa ngựa

Phrases & Collocations

mythical centaurs

những người bán ngựa thần thoại

centaurs mythology

thần thoại về người bán ngựa

centaurs battle

trận chiến của người bán ngựa

centaurs and humans

người bán ngựa và con người

centaurs in art

người bán ngựa trong nghệ thuật

centaurs legends

truyền thuyết về người bán ngựa

centaurs stories

những câu chuyện về người bán ngựa

centaurs characters

nhân vật người bán ngựa

centaurs culture

văn hóa của người bán ngựa

centaurs adventures

những cuộc phiêu lưu của người bán ngựa

Example Sentences

centaurs are often depicted in mythology.

những người huấn luyện thường được mô tả trong thần thoại.

many stories feature centaurs as wise beings.

nhiều câu chuyện có những người huấn luyện như những sinh vật thông thái.

in the forest, centaurs are known to guard sacred places.

trong rừng, những người huấn luyện được biết đến là bảo vệ những nơi thiêng.

centaurs often symbolize the duality of nature.

những người huấn luyện thường tượng trưng cho sự nhị nguyên của tự nhiên.

in literature, centaurs represent the struggle between civilization and nature.

trong văn học, những người huấn luyện đại diện cho cuộc đấu tranh giữa văn minh và tự nhiên.

artists frequently create sculptures of centaurs.

các nghệ sĩ thường xuyên tạo ra các bức tượng của những người huấn luyện.

centaurs are popular characters in fantasy games.

những người huấn luyện là những nhân vật phổ biến trong các trò chơi fantasy.

some believe centaurs possess magical abilities.

một số người tin rằng những người huấn luyện có khả năng ma thuật.

centaurs are often portrayed as skilled archers.

những người huấn luyện thường được miêu tả là những cung thủ lành nghề.

in ancient tales, centaurs would often engage in battles.

trong những câu chuyện cổ đại, những người huấn luyện thường xuyên tham gia vào các trận chiến.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now