centimorgan distance
khoảng cách centimorgan
centimorgan value
giá trị centimorgan
centimorgan measurement
đo lường centimorgan
centimorgan analysis
phân tích centimorgan
centimorgan chart
biểu đồ centimorgan
centimorgan unit
đơn vị centimorgan
centimorgan calculation
tính toán centimorgan
centimorgan relationship
mối quan hệ centimorgan
centimorgan mapping
ánh xạ centimorgan
centimorgan inheritance
di truyền centimorgan
each centimorgan represents a specific distance on a chromosome.
mỗi centimorgan đại diện cho một khoảng cách cụ thể trên nhiễm sắc thể.
geneticists use centimorgans to measure recombination frequency.
các nhà di truyền học sử dụng centimorgan để đo tần số tái tổ hợp.
the centimorgan is a unit of genetic linkage.
centimorgan là một đơn vị liên kết di truyền.
understanding centimorgans is essential for genetic mapping.
hiểu về centimorgan là điều cần thiết cho việc lập bản đồ di truyền.
two genes that are one centimorgan apart have a 1% chance of recombining.
hai gen cách nhau một centimorgan có 1% khả năng tái tổ hợp.
researchers often report distances in centimorgans in their studies.
các nhà nghiên cứu thường báo cáo khoảng cách tính bằng centimorgan trong các nghiên cứu của họ.
the concept of centimorgan helps in understanding heredity.
khái niệm về centimorgan giúp hiểu về di truyền.
mapping the genome involves calculating distances in centimorgans.
việc lập bản đồ bộ gen bao gồm việc tính toán khoảng cách tính bằng centimorgan.
centimorgans are crucial for identifying genetic traits.
centimorgan rất quan trọng để xác định các đặc điểm di truyền.
in genetics, a centimorgan is often abbreviated as cm.
trong di truyền học, centimorgan thường được viết tắt là cm.
centimorgan distance
khoảng cách centimorgan
centimorgan value
giá trị centimorgan
centimorgan measurement
đo lường centimorgan
centimorgan analysis
phân tích centimorgan
centimorgan chart
biểu đồ centimorgan
centimorgan unit
đơn vị centimorgan
centimorgan calculation
tính toán centimorgan
centimorgan relationship
mối quan hệ centimorgan
centimorgan mapping
ánh xạ centimorgan
centimorgan inheritance
di truyền centimorgan
each centimorgan represents a specific distance on a chromosome.
mỗi centimorgan đại diện cho một khoảng cách cụ thể trên nhiễm sắc thể.
geneticists use centimorgans to measure recombination frequency.
các nhà di truyền học sử dụng centimorgan để đo tần số tái tổ hợp.
the centimorgan is a unit of genetic linkage.
centimorgan là một đơn vị liên kết di truyền.
understanding centimorgans is essential for genetic mapping.
hiểu về centimorgan là điều cần thiết cho việc lập bản đồ di truyền.
two genes that are one centimorgan apart have a 1% chance of recombining.
hai gen cách nhau một centimorgan có 1% khả năng tái tổ hợp.
researchers often report distances in centimorgans in their studies.
các nhà nghiên cứu thường báo cáo khoảng cách tính bằng centimorgan trong các nghiên cứu của họ.
the concept of centimorgan helps in understanding heredity.
khái niệm về centimorgan giúp hiểu về di truyền.
mapping the genome involves calculating distances in centimorgans.
việc lập bản đồ bộ gen bao gồm việc tính toán khoảng cách tính bằng centimorgan.
centimorgans are crucial for identifying genetic traits.
centimorgan rất quan trọng để xác định các đặc điểm di truyền.
in genetics, a centimorgan is often abbreviated as cm.
trong di truyền học, centimorgan thường được viết tắt là cm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay