centralise data
tập trung hóa dữ liệu
centralise power
tập trung quyền lực
The company decided to centralise its operations in one location.
Công ty đã quyết định tập trung hóa các hoạt động của mình tại một địa điểm.
It is more efficient to centralise customer service for better coordination.
Việc tập trung hóa dịch vụ khách hàng sẽ hiệu quả hơn để có sự phối hợp tốt hơn.
The government plans to centralise healthcare services to improve accessibility.
Chính phủ có kế hoạch tập trung hóa các dịch vụ chăm sóc sức khỏe để cải thiện khả năng tiếp cận.
Centralising decision-making can streamline the process and avoid confusion.
Việc tập trung hóa quá trình ra quyết định có thể hợp lý hóa quy trình và tránh sự nhầm lẫn.
The school district aims to centralise administrative functions to cut costs.
Khu vực trường học có kế hoạch tập trung hóa các chức năng hành chính để cắt giảm chi phí.
The new policy will centralise control over financial resources.
Chính sách mới sẽ tập trung quyền kiểm soát các nguồn lực tài chính.
Centralising information storage can enhance data security.
Việc tập trung hóa việc lưu trữ thông tin có thể nâng cao bảo mật dữ liệu.
The company's decision to centralise procurement led to cost savings.
Quyết định tập trung hóa mua sắm của công ty đã dẫn đến tiết kiệm chi phí.
Centralising resources can improve efficiency and reduce redundancy.
Việc tập trung hóa nguồn lực có thể cải thiện hiệu quả và giảm bớt sự trùng lặp.
The organization aims to centralise decision-making to ensure consistency across departments.
Tổ chức có kế hoạch tập trung hóa quá trình ra quyết định để đảm bảo tính nhất quán giữa các phòng ban.
His predecessor, Jim Yong Kim, had been bent on reinventing the bank, bringing in consultants, slashing costs and centralising its structure.
Người tiền nhiệm của ông, Jim Yong Kim, đã có ý định cải tạo lại ngân hàng, thuê các chuyên gia tư vấn, cắt giảm chi phí và tập trung hóa cấu trúc của nó.
Nguồn: Economist Finance and economicsBut working more closely together does not require power to be centralised in Brussels or decisions to be taken by an appointed bureaucracy.
Nhưng làm việc chặt chẽ hơn với nhau không đòi hỏi quyền lực phải được tập trung ở Brussels hoặc các quyết định phải được đưa ra bởi một bộ máy quan liêu được bổ nhiệm.
Nguồn: Conservative speechesHe had also inherited a fractious religious landscape, one in which his efforts to centralise state control over the church were unfairly seen as crypto-Catholicism.
Ông cũng thừa hưởng một bối cảnh tôn giáo chia rẽ, nơi những nỗ lực của ông nhằm tập trung hóa quyền kiểm soát của nhà nước đối với nhà thờ bị coi là Công giáo bí mật một cách bất công.
Nguồn: Character ProfileThere is this broad trend to centralise everything on the internet through massive networks like Twitter and Facebook that just churned everybody up together in one place.
Có một xu hướng rộng lớn là tập trung mọi thứ trên internet thông qua các mạng lưới khổng lồ như Twitter và Facebook, chỉ đơn giản là trộn mọi người lại với nhau ở một nơi.
Nguồn: Financial Times PodcastThese efforts to centralise church authority were run through Laud, a firm believer in episcopalianism, the idea of ruling a church firmly through bishops and officials.
Những nỗ lực nhằm tập trung hóa quyền lực của nhà thờ được thực hiện thông qua Laud, một người tin tưởng mạnh mẽ vào episcopalianism, ý tưởng cai trị một nhà thờ một cách vững chắc thông qua các giám mục và quan chức.
Nguồn: Character ProfileThe day after taking back control at Burbank, Mr Iger swiftly set out to dismantle the centralising strategy orchestrated by Mr Chapek, putting decision-making back in the hands of Disney's creators.
Ngay sau khi giành lại quyền kiểm soát tại Burbank, ông Iger nhanh chóng bắt tay vào phá bỏ chiến lược tập trung hóa do ông Chapek dàn dựng, trao lại quyền ra quyết định cho những người sáng tạo của Disney.
Nguồn: Economist Businesscentralise data
tập trung hóa dữ liệu
centralise power
tập trung quyền lực
The company decided to centralise its operations in one location.
Công ty đã quyết định tập trung hóa các hoạt động của mình tại một địa điểm.
It is more efficient to centralise customer service for better coordination.
Việc tập trung hóa dịch vụ khách hàng sẽ hiệu quả hơn để có sự phối hợp tốt hơn.
The government plans to centralise healthcare services to improve accessibility.
Chính phủ có kế hoạch tập trung hóa các dịch vụ chăm sóc sức khỏe để cải thiện khả năng tiếp cận.
Centralising decision-making can streamline the process and avoid confusion.
Việc tập trung hóa quá trình ra quyết định có thể hợp lý hóa quy trình và tránh sự nhầm lẫn.
The school district aims to centralise administrative functions to cut costs.
Khu vực trường học có kế hoạch tập trung hóa các chức năng hành chính để cắt giảm chi phí.
The new policy will centralise control over financial resources.
Chính sách mới sẽ tập trung quyền kiểm soát các nguồn lực tài chính.
Centralising information storage can enhance data security.
Việc tập trung hóa việc lưu trữ thông tin có thể nâng cao bảo mật dữ liệu.
The company's decision to centralise procurement led to cost savings.
Quyết định tập trung hóa mua sắm của công ty đã dẫn đến tiết kiệm chi phí.
Centralising resources can improve efficiency and reduce redundancy.
Việc tập trung hóa nguồn lực có thể cải thiện hiệu quả và giảm bớt sự trùng lặp.
The organization aims to centralise decision-making to ensure consistency across departments.
Tổ chức có kế hoạch tập trung hóa quá trình ra quyết định để đảm bảo tính nhất quán giữa các phòng ban.
His predecessor, Jim Yong Kim, had been bent on reinventing the bank, bringing in consultants, slashing costs and centralising its structure.
Người tiền nhiệm của ông, Jim Yong Kim, đã có ý định cải tạo lại ngân hàng, thuê các chuyên gia tư vấn, cắt giảm chi phí và tập trung hóa cấu trúc của nó.
Nguồn: Economist Finance and economicsBut working more closely together does not require power to be centralised in Brussels or decisions to be taken by an appointed bureaucracy.
Nhưng làm việc chặt chẽ hơn với nhau không đòi hỏi quyền lực phải được tập trung ở Brussels hoặc các quyết định phải được đưa ra bởi một bộ máy quan liêu được bổ nhiệm.
Nguồn: Conservative speechesHe had also inherited a fractious religious landscape, one in which his efforts to centralise state control over the church were unfairly seen as crypto-Catholicism.
Ông cũng thừa hưởng một bối cảnh tôn giáo chia rẽ, nơi những nỗ lực của ông nhằm tập trung hóa quyền kiểm soát của nhà nước đối với nhà thờ bị coi là Công giáo bí mật một cách bất công.
Nguồn: Character ProfileThere is this broad trend to centralise everything on the internet through massive networks like Twitter and Facebook that just churned everybody up together in one place.
Có một xu hướng rộng lớn là tập trung mọi thứ trên internet thông qua các mạng lưới khổng lồ như Twitter và Facebook, chỉ đơn giản là trộn mọi người lại với nhau ở một nơi.
Nguồn: Financial Times PodcastThese efforts to centralise church authority were run through Laud, a firm believer in episcopalianism, the idea of ruling a church firmly through bishops and officials.
Những nỗ lực nhằm tập trung hóa quyền lực của nhà thờ được thực hiện thông qua Laud, một người tin tưởng mạnh mẽ vào episcopalianism, ý tưởng cai trị một nhà thờ một cách vững chắc thông qua các giám mục và quan chức.
Nguồn: Character ProfileThe day after taking back control at Burbank, Mr Iger swiftly set out to dismantle the centralising strategy orchestrated by Mr Chapek, putting decision-making back in the hands of Disney's creators.
Ngay sau khi giành lại quyền kiểm soát tại Burbank, ông Iger nhanh chóng bắt tay vào phá bỏ chiến lược tập trung hóa do ông Chapek dàn dựng, trao lại quyền ra quyết định cho những người sáng tạo của Disney.
Nguồn: Economist BusinessKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay