centriole

[Mỹ]/ˈsɛntrɪˌoʊl/
[Anh]/sen-trī-ˌōl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bào quan hình trụ gần nhân trong tế bào động vật, xuất hiện theo cặp và tham gia vào quá trình phân chia tế bào. ; [Sinh học] Một cơ thể hình trụ nhỏ được tìm thấy trong tế bào chất của một số tế bào, đặc biệt là những tế bào đang trải qua quá trình phân bào hoặc giảm phân, có vai trò trong việc hình thành sợi thoi.
Word Forms
số nhiềucentrioles

Cụm từ & Cách kết hợp

centriole division

phân chia trung tâm sinh vật

centriole function

chức năng của trung tâm sinh vật

centriole structure

cấu trúc của trung tâm sinh vật

centriole duplication

nhân đôi trung tâm sinh vật

centriole formation

hình thành trung tâm sinh vật

centriole orientation

định hướng trung tâm sinh vật

centriole assembly

lắp ráp trung tâm sinh vật

centriole role

vai trò của trung tâm sinh vật

centriole positioning

vị trí của trung tâm sinh vật

centriole behavior

hành vi của trung tâm sinh vật

Câu ví dụ

the centriole plays a crucial role in cell division.

bào lộc thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào.

each centriole is made up of microtubules.

mỗi bào lộc thể được tạo thành từ các vi ống.

centrioles are essential for the formation of cilia and flagella.

bào lộc thể rất cần thiết cho sự hình thành của chi và roi.

during mitosis, centrioles help organize the spindle fibers.

trong quá trình phân bào, bào lộc thể giúp tổ chức các sợi tơ.

centrioles duplicate before cell division occurs.

bào lộc thể nhân đôi trước khi quá trình phân chia tế bào xảy ra.

defects in centrioles can lead to various diseases.

các khuyết tật ở bào lộc thể có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau.

scientists study centrioles to understand cancer development.

các nhà khoa học nghiên cứu bào lộc thể để hiểu rõ sự phát triển của ung thư.

in animal cells, centrioles are usually found in pairs.

ở tế bào động vật, bào lộc thể thường được tìm thấy theo cặp.

centrioles are involved in the organization of the cytoskeleton.

bào lộc thể tham gia vào sự tổ chức của tế bào xương.

research on centrioles is crucial for developmental biology.

nghiên cứu về bào lộc thể rất quan trọng đối với sinh học phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay