ceos

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Giám đốc điều hành; người điều hành cao nhất trong một công ty.

Câu ví dụ

The CEO of the company announced a new product launch.

Tổng Giám đốc của công ty đã công bố ra mắt sản phẩm mới.

The CEO is responsible for making important decisions.

Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng.

The CEO met with investors to discuss the company's future.

Tổng Giám đốc đã gặp gỡ các nhà đầu tư để thảo luận về tương lai của công ty.

The CEO is known for his innovative leadership style.

Tổng Giám đốc nổi tiếng với phong cách lãnh đạo sáng tạo.

The CEO is scheduled to attend the conference next week.

Tổng Giám đốc sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.

The CEO's vision has transformed the company's direction.

Tầm nhìn của Tổng Giám đốc đã chuyển đổi hướng đi của công ty.

The CEO's speech inspired the employees to work harder.

Bài phát biểu của Tổng Giám đốc đã truyền cảm hứng cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.

The CEO's decision to expand into new markets was successful.

Quyết định mở rộng sang các thị trường mới của Tổng Giám đốc đã thành công.

The CEO's leadership skills were instrumental in the company's growth.

Kỹ năng lãnh đạo của Tổng Giám đốc đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của công ty.

The CEO's dedication to the company is admirable.

Sự tận tâm của Tổng Giám đốc với công ty là đáng ngưỡng mộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay