cephalochordate

[US]/ˌsefəloʊˈkɔːr.deɪt/
[UK]/ˌsɛfəlˈoʊˌkɔːrdeɪt/

Translation

n. Một thành viên của phân ngành Cephalochordata, một nhóm động vật có dây sống biển được đặc trưng bởi dây sống kéo dài vào vùng đầu.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của cephalochordates.
Word Forms
số nhiềucephalochordates

Phrases & Collocations

cephalochordate anatomy

Giải phẫu động vật đầu dây

cephalochordate habitat

Môi trường sống của động vật đầu dây

cephalochordate characteristics

Đặc điểm của động vật đầu dây

cephalochordate evolution

Sự tiến hóa của động vật đầu dây

cephalochordate species

Các loài động vật đầu dây

cephalochordate biology

Sinh học của động vật đầu dây

cephalochordate classification

Phân loại động vật đầu dây

cephalochordate features

Các đặc trưng của động vật đầu dây

cephalochordate research

Nghiên cứu về động vật đầu dây

cephalochordate diversity

Đa dạng sinh học của động vật đầu dây

Example Sentences

cephalochordates are considered a vital link in the evolution of vertebrates.

các dây sống đầu được coi là một mắt xích quan trọng trong quá trình tiến hóa của động vật có xương sống.

scientists study cephalochordates to understand more about early chordate development.

các nhà khoa học nghiên cứu về dây sống đầu để hiểu rõ hơn về sự phát triển sớm của dây sống.

cephalochordates possess a notochord that provides structural support.

dây sống đầu có một dây sống lưng cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc.

many researchers believe cephalochordates are key to studying evolutionary biology.

nhiều nhà nghiên cứu tin rằng dây sống đầu là chìa khóa để nghiên cứu sinh học tiến hóa.

cephalochordates exhibit unique features that distinguish them from other invertebrates.

dây sống đầu thể hiện những đặc điểm độc đáo khiến chúng khác biệt so với các không xương sống khác.

understanding cephalochordate anatomy can shed light on vertebrate physiology.

hiểu rõ giải phẫu của dây sống đầu có thể làm sáng tỏ sinh lý học của động vật có xương sống.

cephalochordates live in marine environments and filter feed on small particles.

dây sống đầu sống trong môi trường biển và lọc thức ăn từ các hạt nhỏ.

the study of cephalochordates has implications for developmental biology.

nghiên cứu về dây sống đầu có ý nghĩa đối với sinh học phát triển.

cephalochordates are often used as model organisms in research.

dây sống đầu thường được sử dụng như các sinh vật mô hình trong nghiên cứu.

identifying cephalochordate species can help in conservation efforts.

việc xác định các loài dây sống đầu có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now