cephaloridines

[Mỹ]/sefəˈlɔːrɪdɪnz/
[Anh]/ˌse fəˈloʊ.rɪˌdaɪnz/

Dịch

n. Một loại kháng sinh liên quan đến penicillin, được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

cephaloridines structure

cấu trúc cephaloridines

cephaloridines classification

phân loại cephaloridines

cephaloridines analysis

phân tích cephaloridines

cephaloridines properties

tính chất của cephaloridines

cephaloridines synthesis

synthesis của cephaloridines

cephaloridines research

nghiên cứu về cephaloridines

cephaloridines derivatives

dẫn xuất cephaloridines

cephaloridines compounds

hợp chất cephaloridines

cephaloridines applications

ứng dụng của cephaloridines

cephaloridines functions

chức năng của cephaloridines

Câu ví dụ

cephaloridines are known for their unique biological properties.

cephaloridines được biết đến với những đặc tính sinh học độc đáo.

researchers are studying the effects of cephaloridines on marine ecosystems.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của cephaloridines đối với các hệ sinh thái biển.

many scientists believe that cephaloridines could lead to new medical discoveries.

nhiều nhà khoa học tin rằng cephaloridines có thể dẫn đến những khám phá y học mới.

the classification of cephaloridines is still a topic of debate among biologists.

việc phân loại cephaloridines vẫn là một chủ đề tranh luận giữa các nhà sinh vật học.

cephaloridines exhibit a wide range of morphological diversity.

cephaloridines thể hiện sự đa dạng hình thái rộng lớn.

studying cephaloridines can provide insights into evolutionary processes.

nghiên cứu cephaloridines có thể cung cấp những hiểu biết về các quá trình tiến hóa.

cephaloridines play a crucial role in their respective habitats.

cephaloridines đóng vai trò quan trọng trong môi trường sống của chúng.

the diet of cephaloridines varies significantly across species.

chế độ ăn của cephaloridines khác nhau đáng kể giữa các loài.

conservation efforts are essential for the survival of cephaloridines.

các nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết cho sự sống còn của cephaloridines.

understanding cephaloridines can help improve marine conservation strategies.

hiểu cephaloridines có thể giúp cải thiện các chiến lược bảo tồn biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay