cer

[Mỹ]/sɜː/
[Anh]/sɜr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gốm (dưới dạng gốc kết hợp, đặc biệt là trong các thuật ngữ hóa học như carbon-erbium)
pref. biến thể của cerco- có nghĩa là "đuôi" hoặc "có đuôi"
Các dạng của từ
số nhiềucers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay