cera color
sáp màu
cera wax
sáp
cera art
nghệ thuật bằng sáp
cera sculpture
điêu khắc sáp
cera model
mô hình sáp
cera candle
nến sáp
cera finish
hoàn thiện bằng sáp
cera base
dớp sáp
cera coating
lớp phủ sáp
cera sheet
giấy sáp
she decided to cera a new project at work.
Cô ấy quyết định bắt đầu một dự án mới tại nơi làm việc.
the artist used cera to create a beautiful sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng cera để tạo ra một bức điêu khắc tuyệt đẹp.
he learned to cera the delicate details of the painting.
Anh ấy học cách cera những chi tiết tinh tế của bức tranh.
they plan to cera a community garden this spring.
Họ dự định cera một khu vườn cộng đồng vào mùa xuân này.
we need to cera the meeting agenda before friday.
Chúng ta cần cera chương trình nghị sự của cuộc họp trước thứ sáu.
she will cera the details of the event next week.
Cô ấy sẽ cera các chi tiết của sự kiện vào tuần tới.
he wants to cera a partnership with local businesses.
Anh ấy muốn cera một sự hợp tác với các doanh nghiệp địa phương.
they decided to cera a fundraising campaign for charity.
Họ quyết định cera một chiến dịch gây quỹ từ thiện.
we should cera a plan to improve our services.
Chúng ta nên cera một kế hoạch để cải thiện dịch vụ của chúng ta.
she is going to cera a presentation for the conference.
Cô ấy sẽ cera một bài thuyết trình cho hội nghị.
cera color
sáp màu
cera wax
sáp
cera art
nghệ thuật bằng sáp
cera sculpture
điêu khắc sáp
cera model
mô hình sáp
cera candle
nến sáp
cera finish
hoàn thiện bằng sáp
cera base
dớp sáp
cera coating
lớp phủ sáp
cera sheet
giấy sáp
she decided to cera a new project at work.
Cô ấy quyết định bắt đầu một dự án mới tại nơi làm việc.
the artist used cera to create a beautiful sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng cera để tạo ra một bức điêu khắc tuyệt đẹp.
he learned to cera the delicate details of the painting.
Anh ấy học cách cera những chi tiết tinh tế của bức tranh.
they plan to cera a community garden this spring.
Họ dự định cera một khu vườn cộng đồng vào mùa xuân này.
we need to cera the meeting agenda before friday.
Chúng ta cần cera chương trình nghị sự của cuộc họp trước thứ sáu.
she will cera the details of the event next week.
Cô ấy sẽ cera các chi tiết của sự kiện vào tuần tới.
he wants to cera a partnership with local businesses.
Anh ấy muốn cera một sự hợp tác với các doanh nghiệp địa phương.
they decided to cera a fundraising campaign for charity.
Họ quyết định cera một chiến dịch gây quỹ từ thiện.
we should cera a plan to improve our services.
Chúng ta nên cera một kế hoạch để cải thiện dịch vụ của chúng ta.
she is going to cera a presentation for the conference.
Cô ấy sẽ cera một bài thuyết trình cho hội nghị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay