cera

[Mỹ]/ˈsɛərə/
[Anh]/ˈser.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại sáp hoặc chất tương tự, thường được chiết xuất từ thực vật hoặc động vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

cera color

sáp màu

cera wax

sáp

cera art

nghệ thuật bằng sáp

cera sculpture

điêu khắc sáp

cera model

mô hình sáp

cera candle

nến sáp

cera finish

hoàn thiện bằng sáp

cera base

dớp sáp

cera coating

lớp phủ sáp

cera sheet

giấy sáp

Câu ví dụ

she decided to cera a new project at work.

Cô ấy quyết định bắt đầu một dự án mới tại nơi làm việc.

the artist used cera to create a beautiful sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng cera để tạo ra một bức điêu khắc tuyệt đẹp.

he learned to cera the delicate details of the painting.

Anh ấy học cách cera những chi tiết tinh tế của bức tranh.

they plan to cera a community garden this spring.

Họ dự định cera một khu vườn cộng đồng vào mùa xuân này.

we need to cera the meeting agenda before friday.

Chúng ta cần cera chương trình nghị sự của cuộc họp trước thứ sáu.

she will cera the details of the event next week.

Cô ấy sẽ cera các chi tiết của sự kiện vào tuần tới.

he wants to cera a partnership with local businesses.

Anh ấy muốn cera một sự hợp tác với các doanh nghiệp địa phương.

they decided to cera a fundraising campaign for charity.

Họ quyết định cera một chiến dịch gây quỹ từ thiện.

we should cera a plan to improve our services.

Chúng ta nên cera một kế hoạch để cải thiện dịch vụ của chúng ta.

she is going to cera a presentation for the conference.

Cô ấy sẽ cera một bài thuyết trình cho hội nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay