cerass

[Mỹ]/ˈsɪəræs/
[Anh]/ˈsɪræs/

Dịch

n. Số nhiều của ceras (một cấu trúc hô hấp hoặc xúc tu) [Động vật học]

Cụm từ & Cách kết hợp

cerass tea

trà cerass

cerass extract

chiết xuất cerass

drink cerass

uống cerass

brewed cerass

cerass pha chế

cerass leaf

lá cerass

dried cerass

cerass khô

cerass benefits

lợi ích của cerass

organic cerass

cerass hữu cơ

cerass herbal

cerass thảo dược

pure cerass

cerass tinh khiết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay