cerebrating ideas
đang ấp ủ những ý tưởng
cerebrating thoughts
đang ấp ủ những suy nghĩ
cerebrating concepts
đang ấp ủ những khái niệm
cerebrating solutions
đang ấp ủ những giải pháp
cerebrating plans
đang ấp ủ những kế hoạch
cerebrating strategies
đang ấp ủ những chiến lược
cerebrating possibilities
đang ấp ủ những khả năng
cerebrating innovations
đang ấp ủ những đổi mới
cerebrating challenges
đang ấp ủ những thách thức
cerebrating opportunities
đang ấp ủ những cơ hội
he was cerebrating about his future plans.
anh ấy đang suy nghĩ về những kế hoạch tương lai của mình.
she spent the evening cerebrating her recent achievements.
cô ấy đã dành buổi tối để suy nghĩ về những thành tựu gần đây của mình.
they were cerebrating the importance of teamwork.
họ đang suy nghĩ về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
cerebrating on the topic of innovation is essential for growth.
Việc suy nghĩ về chủ đề đổi mới là điều cần thiết cho sự phát triển.
he found himself cerebrating during the long meeting.
anh ấy nhận thấy mình đang suy nghĩ trong suốt cuộc họp dài.
the students were cerebrating their ideas for the project.
sinh viên đang suy nghĩ về những ý tưởng của họ cho dự án.
cerebrating different perspectives can lead to better solutions.
Việc suy nghĩ về những quan điểm khác nhau có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
after cerebrating for hours, he finally found the answer.
sau khi suy nghĩ hàng giờ, anh ấy cuối cùng cũng tìm thấy câu trả lời.
she enjoys cerebrating philosophical questions.
cô ấy thích suy nghĩ về những câu hỏi triết học.
cerebrating with friends can be a great way to brainstorm.
Việc suy nghĩ với bạn bè có thể là một cách tuyệt vời để động não.
cerebrating ideas
đang ấp ủ những ý tưởng
cerebrating thoughts
đang ấp ủ những suy nghĩ
cerebrating concepts
đang ấp ủ những khái niệm
cerebrating solutions
đang ấp ủ những giải pháp
cerebrating plans
đang ấp ủ những kế hoạch
cerebrating strategies
đang ấp ủ những chiến lược
cerebrating possibilities
đang ấp ủ những khả năng
cerebrating innovations
đang ấp ủ những đổi mới
cerebrating challenges
đang ấp ủ những thách thức
cerebrating opportunities
đang ấp ủ những cơ hội
he was cerebrating about his future plans.
anh ấy đang suy nghĩ về những kế hoạch tương lai của mình.
she spent the evening cerebrating her recent achievements.
cô ấy đã dành buổi tối để suy nghĩ về những thành tựu gần đây của mình.
they were cerebrating the importance of teamwork.
họ đang suy nghĩ về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
cerebrating on the topic of innovation is essential for growth.
Việc suy nghĩ về chủ đề đổi mới là điều cần thiết cho sự phát triển.
he found himself cerebrating during the long meeting.
anh ấy nhận thấy mình đang suy nghĩ trong suốt cuộc họp dài.
the students were cerebrating their ideas for the project.
sinh viên đang suy nghĩ về những ý tưởng của họ cho dự án.
cerebrating different perspectives can lead to better solutions.
Việc suy nghĩ về những quan điểm khác nhau có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
after cerebrating for hours, he finally found the answer.
sau khi suy nghĩ hàng giờ, anh ấy cuối cùng cũng tìm thấy câu trả lời.
she enjoys cerebrating philosophical questions.
cô ấy thích suy nghĩ về những câu hỏi triết học.
cerebrating with friends can be a great way to brainstorm.
Việc suy nghĩ với bạn bè có thể là một cách tuyệt vời để động não.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay