ceres

[Mỹ]/ˈsiəri:z/
[Anh]/ˈsɪriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ceres (nữ thần ngũ cốc trong thần thoại La Mã) - nữ thần đại diện cho mùa màng và sự phong phú trong thần thoại.

Cụm từ & Cách kết hợp

ceres planet

hành tinh Ceres

ceres mission

nhiệm vụ Ceres

ceres exploration

khám phá Ceres

ceres surface

bề mặt Ceres

ceres features

các đặc điểm của Ceres

ceres dwarf planet

hành tinh lùn Ceres

ceres images

hình ảnh Ceres

ceres geology

địa chất Ceres

ceres orbit

quỹ đạo Ceres

ceres water

nước trên Ceres

Câu ví dụ

ceres is known as the dwarf planet in the asteroid belt.

Ceres được biết đến như một hành tinh lùn trong vành đai tiểu hành tinh.

scientists study ceres to understand its composition.

Các nhà khoa học nghiên cứu Ceres để hiểu rõ hơn về thành phần của nó.

ceres has a unique surface with bright spots.

Ceres có bề mặt độc đáo với những điểm sáng.

many missions have explored ceres in recent years.

Nhiều nhiệm vụ đã khám phá Ceres trong những năm gần đây.

ceres may have water ice beneath its surface.

Ceres có thể có băng nước dưới bề mặt của nó.

understanding ceres could help us learn about the solar system.

Hiểu rõ về Ceres có thể giúp chúng ta tìm hiểu về hệ mặt trời.

the dawn spacecraft provided valuable data about ceres.

Tàu vũ trụ Dawn đã cung cấp dữ liệu có giá trị về Ceres.

ceres is the largest object in the asteroid belt.

Ceres là vật thể lớn nhất trong vành đai tiểu hành tinh.

some researchers believe ceres could harbor life.

Một số nhà nghiên cứu tin rằng Ceres có thể chứa sự sống.

observations of ceres continue to reveal new mysteries.

Những quan sát về Ceres tiếp tục tiết lộ những bí ẩn mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay