ceroes

[Mỹ]/ˈsɪəriːz/
[Anh]/ˈsɪroʊz/

Dịch

n. Một loại cá lớn, còn được biết đến với tên là cá trevally khổng lồ hoặc cá vua.

Cụm từ & Cách kết hợp

ceroes count

tần số của ceroes

ceroes effect

tác động của ceroes

ceroes value

giá trị của ceroes

ceroes problem

vấn đề của ceroes

ceroes impact

tác động của ceroes

ceroes significance

tầm quan trọng của ceroes

ceroes notation

ký hiệu của ceroes

ceroes concept

khái niệm về ceroes

ceroes analysis

phân tích về ceroes

ceroes representation

biểu diễn của ceroes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay