certificats

[Mỹ]/səˈtɪfɪkəts/
[Anh]/sərˈtɪfɪkəts/

Dịch

n. Tài liệu chính thức chứng minh một sự việc hoặc tư cách; văn bản viết xác nhận rằng một điều gì đó đã được hoàn thành hoặc kiểm chứng; tài liệu mô tả quy trình sản xuất hoặc chế tạo của một sản phẩm hoặc hệ thống; tài liệu chính thức được cấp sau khi hoàn thành một khóa học, chương trình đào tạo hoặc giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay