ceruleans

[Mỹ]/sərˈluːliənz/
[Anh]/səˈrʊliənˌz/

Dịch

adj.màu xanh da trời

Cụm từ & Cách kết hợp

ceruleans sky

bầu trời xanh lam

ceruleans ocean

đại dương xanh lam

ceruleans hue

ánh màu xanh lam

ceruleans waves

sóng xanh lam

ceruleans shades

vàng xanh

ceruleans blue

xanh lam

ceruleans light

ánh sáng xanh lam

ceruleans reflections

phản xạ xanh lam

ceruleans palette

bảng màu xanh lam

ceruleans tones

bản sắc xanh lam

Câu ví dụ

the ceruleans danced gracefully in the sky.

những sắc xanh lam nhảy múa duyên dáng trên bầu trời.

she wore a dress in shades of ceruleans.

Cô ấy mặc một chiếc váy với nhiều sắc thái xanh lam.

the ceruleans painted a beautiful landscape.

Những sắc xanh lam đã tạo nên một phong cảnh tuyệt đẹp.

we admired the ceruleans as they flew overhead.

Chúng tôi ngưỡng mộ những sắc xanh lam khi chúng bay trên đầu.

the artist used ceruleans to create depth in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng màu xanh lam để tạo chiều sâu cho bức tranh.

the ceruleans are known for their vibrant colors.

Những sắc xanh lam nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

he chose ceruleans for the theme of the party.

Anh ấy đã chọn màu xanh lam làm chủ đề cho bữa tiệc.

ceruleans often symbolize peace and tranquility.

Những sắc xanh lam thường tượng trưng cho sự bình yên và tĩnh lặng.

the sky was filled with ceruleans at sunset.

Bầu trời tràn ngập màu xanh lam khi hoàng hôn xuống.

she painted her room in ceruleans to feel calm.

Cô ấy đã sơn căn phòng của mình bằng màu xanh lam để cảm thấy bình tĩnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay