ceruse

[Mỹ]/ˈsɛrjuːs/
[Anh]/ˈsɜːrjuːs/

Dịch

n. Một chất màu trắng được làm từ carbonate chì, được sử dụng trong mỹ phẩm và như một loại thuốc truyền thống.; Chì trắng.
Các dạng của từ
số nhiềuceruses

Cụm từ & Cách kết hợp

ceruse white

vôi tẩm chì

ceruse paint

sơn tẩm chì

ceruse powder

bột tẩm chì

ceruse application

thiết lập ceruse

ceruse mixture

hỗn hợp ceruse

ceruse toxicity

độc tính của ceruse

ceruse layer

lớp ceruse

ceruse effect

hiệu ứng ceruse

ceruse finish

hoàn thiện ceruse

ceruse usage

sử dụng ceruse

Câu ví dụ

ceruse was commonly used in ancient cosmetics.

ceruse thường được sử dụng trong mỹ phẩm cổ đại.

artists sometimes used ceruse for its white pigment.

các nghệ sĩ đôi khi sử dụng ceruse vì màu trắng của nó.

ceruse can be toxic if ingested.

ceruse có thể gây độc nếu nuốt phải.

the use of ceruse has been banned in many countries.

việc sử dụng ceruse đã bị cấm ở nhiều quốc gia.

historically, ceruse was a popular choice for face paint.

về mặt lịch sử, ceruse là lựa chọn phổ biến cho trang điểm mặt.

ceruse was often mixed with other pigments.

ceruse thường được trộn với các sắc tố khác.

many artists preferred ceruse for its opacity.

nhiều nghệ sĩ thích ceruse vì độ mờ của nó.

in the past, ceruse was used to lighten skin tones.

trong quá khứ, ceruse được sử dụng để làm sáng màu da.

care should be taken when handling ceruse.

cần cẩn thận khi xử lý ceruse.

some historical documents mention the dangers of ceruse.

một số tài liệu lịch sử đề cập đến những nguy hiểm của ceruse.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay