| số nhiều | ceruses |
ceruse white
vôi tẩm chì
ceruse paint
sơn tẩm chì
ceruse powder
bột tẩm chì
ceruse application
thiết lập ceruse
ceruse mixture
hỗn hợp ceruse
ceruse toxicity
độc tính của ceruse
ceruse layer
lớp ceruse
ceruse effect
hiệu ứng ceruse
ceruse finish
hoàn thiện ceruse
ceruse usage
sử dụng ceruse
ceruse was commonly used in ancient cosmetics.
ceruse thường được sử dụng trong mỹ phẩm cổ đại.
artists sometimes used ceruse for its white pigment.
các nghệ sĩ đôi khi sử dụng ceruse vì màu trắng của nó.
ceruse can be toxic if ingested.
ceruse có thể gây độc nếu nuốt phải.
the use of ceruse has been banned in many countries.
việc sử dụng ceruse đã bị cấm ở nhiều quốc gia.
historically, ceruse was a popular choice for face paint.
về mặt lịch sử, ceruse là lựa chọn phổ biến cho trang điểm mặt.
ceruse was often mixed with other pigments.
ceruse thường được trộn với các sắc tố khác.
many artists preferred ceruse for its opacity.
nhiều nghệ sĩ thích ceruse vì độ mờ của nó.
in the past, ceruse was used to lighten skin tones.
trong quá khứ, ceruse được sử dụng để làm sáng màu da.
care should be taken when handling ceruse.
cần cẩn thận khi xử lý ceruse.
some historical documents mention the dangers of ceruse.
một số tài liệu lịch sử đề cập đến những nguy hiểm của ceruse.
ceruse white
vôi tẩm chì
ceruse paint
sơn tẩm chì
ceruse powder
bột tẩm chì
ceruse application
thiết lập ceruse
ceruse mixture
hỗn hợp ceruse
ceruse toxicity
độc tính của ceruse
ceruse layer
lớp ceruse
ceruse effect
hiệu ứng ceruse
ceruse finish
hoàn thiện ceruse
ceruse usage
sử dụng ceruse
ceruse was commonly used in ancient cosmetics.
ceruse thường được sử dụng trong mỹ phẩm cổ đại.
artists sometimes used ceruse for its white pigment.
các nghệ sĩ đôi khi sử dụng ceruse vì màu trắng của nó.
ceruse can be toxic if ingested.
ceruse có thể gây độc nếu nuốt phải.
the use of ceruse has been banned in many countries.
việc sử dụng ceruse đã bị cấm ở nhiều quốc gia.
historically, ceruse was a popular choice for face paint.
về mặt lịch sử, ceruse là lựa chọn phổ biến cho trang điểm mặt.
ceruse was often mixed with other pigments.
ceruse thường được trộn với các sắc tố khác.
many artists preferred ceruse for its opacity.
nhiều nghệ sĩ thích ceruse vì độ mờ của nó.
in the past, ceruse was used to lighten skin tones.
trong quá khứ, ceruse được sử dụng để làm sáng màu da.
care should be taken when handling ceruse.
cần cẩn thận khi xử lý ceruse.
some historical documents mention the dangers of ceruse.
một số tài liệu lịch sử đề cập đến những nguy hiểm của ceruse.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay