cerveza

[Mỹ]/sɜːˈveɪzə/
[Anh]/sɜːrˈveɪzə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuật ngữ gốc tiếng Tây Ban Nha chỉ bia, một loại đồ uống có cồn được làm từ ngũ cốc lên men; thường được sử dụng trong các nước nói tiếng Anh để chỉ bia Mexico hoặc bia theo phong cách Tây Ban Nha; một loại bia Mexico; bia được phục vụ tại các nhà hàng hoặc quầy bar Mexico.
Các dạng của từ
số nhiềucervezas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay