| số nhiều | cervids |
cervid habitat
môi trường sống của hươu
cervid species
loài hươu
cervid population
dân số hươu
cervid behavior
hành vi của hươu
cervid management
quản lý hươu
cervid hunting
săn bắt hươu
cervid ecology
sinh thái học của hươu
cervid conservation
bảo tồn hươu
cervid research
nghiên cứu về hươu
cervid anatomy
giải phẫu học của hươu
the cervid population in this area has increased significantly.
dân số các loài hươu nai trong khu vực này đã tăng đáng kể.
cervids are known for their impressive antlers.
các loài hươu nai nổi tiếng với cặp sừng ấn tượng của chúng.
many cervid species are found in north america.
nhiều loài hươu nai được tìm thấy ở bắc mỹ.
the cervid family includes deer, elk, and moose.
gia đình hươu nai bao gồm hươu, nai sừng tấm và tuần dương.
studying cervid behavior helps in wildlife conservation.
nghiên cứu hành vi của hươu nai giúp bảo tồn động vật hoang dã.
cervids are herbivores and primarily feed on plants.
hươu nai là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn thực vật.
in winter, cervids migrate to find food.
vào mùa đông, hươu nai di cư để tìm kiếm thức ăn.
cervid populations can be affected by habitat loss.
dân số hươu nai có thể bị ảnh hưởng bởi mất môi trường sống.
many cervids exhibit seasonal breeding patterns.
nhiều loài hươu nai thể hiện các kiểu sinh sản theo mùa.
researchers are studying the genetics of cervids.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu di truyền của hươu nai.
cervid habitat
môi trường sống của hươu
cervid species
loài hươu
cervid population
dân số hươu
cervid behavior
hành vi của hươu
cervid management
quản lý hươu
cervid hunting
săn bắt hươu
cervid ecology
sinh thái học của hươu
cervid conservation
bảo tồn hươu
cervid research
nghiên cứu về hươu
cervid anatomy
giải phẫu học của hươu
the cervid population in this area has increased significantly.
dân số các loài hươu nai trong khu vực này đã tăng đáng kể.
cervids are known for their impressive antlers.
các loài hươu nai nổi tiếng với cặp sừng ấn tượng của chúng.
many cervid species are found in north america.
nhiều loài hươu nai được tìm thấy ở bắc mỹ.
the cervid family includes deer, elk, and moose.
gia đình hươu nai bao gồm hươu, nai sừng tấm và tuần dương.
studying cervid behavior helps in wildlife conservation.
nghiên cứu hành vi của hươu nai giúp bảo tồn động vật hoang dã.
cervids are herbivores and primarily feed on plants.
hươu nai là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn thực vật.
in winter, cervids migrate to find food.
vào mùa đông, hươu nai di cư để tìm kiếm thức ăn.
cervid populations can be affected by habitat loss.
dân số hươu nai có thể bị ảnh hưởng bởi mất môi trường sống.
many cervids exhibit seasonal breeding patterns.
nhiều loài hươu nai thể hiện các kiểu sinh sản theo mùa.
researchers are studying the genetics of cervids.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu di truyền của hươu nai.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now