cervid

[Mỹ]/ˈsɜː.vɪd/
[Anh]/ˈsɜːr.vɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hươu.
Word Forms
số nhiềucervids

Cụm từ & Cách kết hợp

cervid habitat

môi trường sống của hươu

cervid species

loài hươu

cervid population

dân số hươu

cervid behavior

hành vi của hươu

cervid management

quản lý hươu

cervid hunting

săn bắt hươu

cervid ecology

sinh thái học của hươu

cervid conservation

bảo tồn hươu

cervid research

nghiên cứu về hươu

cervid anatomy

giải phẫu học của hươu

Câu ví dụ

the cervid population in this area has increased significantly.

dân số các loài hươu nai trong khu vực này đã tăng đáng kể.

cervids are known for their impressive antlers.

các loài hươu nai nổi tiếng với cặp sừng ấn tượng của chúng.

many cervid species are found in north america.

nhiều loài hươu nai được tìm thấy ở bắc mỹ.

the cervid family includes deer, elk, and moose.

gia đình hươu nai bao gồm hươu, nai sừng tấm và tuần dương.

studying cervid behavior helps in wildlife conservation.

nghiên cứu hành vi của hươu nai giúp bảo tồn động vật hoang dã.

cervids are herbivores and primarily feed on plants.

hươu nai là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn thực vật.

in winter, cervids migrate to find food.

vào mùa đông, hươu nai di cư để tìm kiếm thức ăn.

cervid populations can be affected by habitat loss.

dân số hươu nai có thể bị ảnh hưởng bởi mất môi trường sống.

many cervids exhibit seasonal breeding patterns.

nhiều loài hươu nai thể hiện các kiểu sinh sản theo mùa.

researchers are studying the genetics of cervids.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu di truyền của hươu nai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay