cervus

[Mỹ]/ˈsɜːvəs/
[Anh]/ˈsɜːrvəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của hươu bao gồm hươu sừng đỏ và các loài liên quan.
Các dạng của từ
số nhiềucervuss

Cụm từ & Cách kết hợp

cervus species

Vietnamese_translation

cervus canadensis

Vietnamese_translation

cervus elaphus

Vietnamese_translation

cervus nippon

Vietnamese_translation

cervus management

Vietnamese_translation

cervus diversity

Vietnamese_translation

cervus habitat

Vietnamese_translation

cervus conservation

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the cervus population in the forest has been declining due to habitat loss.

Dân số cervus trong rừng đã giảm dần do mất môi trường sống.

cervus elaphus, commonly known as the red deer, is native to europe.

Cervus elaphus, còn được gọi là hươu đỏ, là loài bản địa của châu Âu.

researchers are studying the cervus migration patterns across the mountains.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các mô hình di cư của cervus qua các dãy núi.

the cervus antlers are shed and regrown annually.

Các sừng của cervus rụng đi và mọc lại hàng năm.

a large cervus was spotted near the riverbank this morning.

Một con cervus lớn đã được phát hiện gần bờ sông vào sáng nay.

cervus species play an important role in forest ecosystems.

Các loài cervus đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng.

the cervus habitat is being threatened by human development.

Môi trường sống của cervus đang bị đe dọa bởi sự phát triển của con người.

during the rutting season, male cervus engage in fierce competitions.

Vào mùa giao phối, các con đực cervus tham gia vào các cuộc cạnh tranh gay gắt.

the cervus fawns stay close to their mothers for protection.

Các con nai con của cervus ở gần mẹ để được bảo vệ.

ancient cave paintings often depict cervus as central figures.

Các bức tranh vẽ trong hang động cổ đại thường miêu tả cervus là các nhân vật trung tâm.

the cervus tracks were clearly visible in the muddy forest path.

Các dấu chân của cervus rõ ràng可见 trên con đường rừng đầy bùn.

cervus have excellent hearing and can detect approaching predators easily.

Cervus có thính giác rất tốt và có thể dễ dàng phát hiện các loài săn mồi đang đến gần.

the government has established a cervus reserve to protect endangered populations.

Chính phủ đã thiết lập một khu bảo tồn cervus để bảo vệ các quần thể đang bị đe dọa.

cervus graze peacefully in the meadows during early morning hours.

Cervus ăn cỏ một cách bình yên trong các cánh đồng vào những giờ sáng sớm.

scientists are tracking the cervus movements using satellite technology.

Các nhà khoa học đang theo dõi các chuyển động của cervus bằng công nghệ vệ tinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay