cetrimides

[Mỹ]/ˈsɛtrɪmaɪdz/
[Anh]/ˈsɛ.trəˌmaɪdz/

Dịch

n. Một loại chất khử trùng và sát khuẩn được sử dụng tại chỗ.

Cụm từ & Cách kết hợp

cetrimides solution

dung dịch cetrimide

cetrimides usage

sử dụng cetrimide

cetrimides application

ứng dụng của cetrimide

cetrimides concentration

nồng độ cetrimide

cetrimides properties

tính chất của cetrimide

cetrimides effectiveness

hiệu quả của cetrimide

cetrimides formulation

công thức cetrimide

cetrimides dosage

liều dùng cetrimide

cetrimides safety

an toàn của cetrimide

cetrimides benefits

lợi ích của cetrimide

Câu ví dụ

cetrimides are commonly used as antiseptics.

cetrimide thường được sử dụng như chất khử trùng.

many hospitals stock cetrimides for wound care.

nhiều bệnh viện dự trữ cetrimide để chăm sóc vết thương.

cetrimides can be effective against various bacteria.

cetrimide có thể có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn.

always follow the instructions when using cetrimides.

luôn tuân theo hướng dẫn khi sử dụng cetrimide.

cetrimides are often found in disinfectant products.

cetrimide thường được tìm thấy trong các sản phẩm khử trùng.

some people may experience allergic reactions to cetrimides.

một số người có thể bị dị ứng với cetrimide.

cetrimides can help prevent infections in cuts.

cetrimide có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng ở vết cắt.

research is ongoing to explore new uses for cetrimides.

nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá những công dụng mới của cetrimide.

proper storage of cetrimides is essential for effectiveness.

bảo quản cetrimide đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo hiệu quả.

cetrimides are often included in first aid kits.

cetrimide thường được đưa vào bộ sơ cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay