chaebols

[Mỹ]/tʃɑːbɔl/
[Anh]/chʌɪˈboʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Công ty tập đoàn lớn ở Hàn Quốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

chaebol group

tập đoàn chaebol

large chaebol

chaebol lớn

family-owned chaebol

chaebol thuộc sở hữu gia đình

chaebol influence

ảnh hưởng của chaebol

chaebol structure

cấu trúc chaebol

chaebol reform

cải cách chaebol

chaebol system

hệ thống chaebol

chaebol leader

lãnh đạo chaebol

chaebol economy

nền kinh tế chaebol

chaebol ownership

quyền sở hữu chaebol

Câu ví dụ

the chaebol has significant influence over the economy.

tập đoàn lớn có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế.

many chaebols are involved in various industries.

nhiều tập đoàn lớn tham gia vào nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

the government regulates chaebol activities closely.

chính phủ điều chỉnh chặt chẽ các hoạt động của tập đoàn lớn.

chaebols often provide employment for thousands of people.

các tập đoàn lớn thường tạo việc làm cho hàng ngàn người.

investing in a chaebol can yield high returns.

đầu tư vào một tập đoàn lớn có thể mang lại lợi nhuận cao.

chaebols are known for their family-owned structures.

các tập đoàn lớn nổi tiếng với cấu trúc sở hữu gia đình.

the chaebol system has both advantages and disadvantages.

hệ thống tập đoàn lớn có cả ưu và nhược điểm.

critics argue that chaebols stifle competition.

các nhà phê bình cho rằng các tập đoàn lớn kìm hãm sự cạnh tranh.

many chaebols have expanded globally in recent years.

nhiều tập đoàn lớn đã mở rộng ra toàn cầu trong những năm gần đây.

reforming the chaebol system is a complex challenge.

cải cách hệ thống tập đoàn lớn là một thách thức phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay