chaetas

[Mỹ]/kaɪˈiːtəs/
[Anh]/kai-EE-tuhs/

Dịch

n. sợi tóc hoặc lông cứng; gai

Cụm từ & Cách kết hợp

chaetas length

độ dài của lông tơ

chaetas structure

cấu trúc của lông tơ

chaetas morphology

hình thái học của lông tơ

chaetas arrangement

bố trí của lông tơ

chaetas function

chức năng của lông tơ

chaetas distribution

phân bố của lông tơ

chaetas characteristics

đặc điểm của lông tơ

chaetas types

các loại lông tơ

chaetas development

sự phát triển của lông tơ

chaetas diversity

sự đa dạng của lông tơ

Câu ví dụ

chaetas are important for the classification of certain species.

các gai là quan trọng cho việc phân loại một số loài nhất định.

many insects use chaetas for sensory perception.

nhiều côn trùng sử dụng gai để nhận thức giác quan.

researchers study chaetas to understand evolutionary adaptations.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về gai để hiểu các sự thích nghi tiến hóa.

chaetas can vary significantly between different species.

gai có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

chaetas play a role in the locomotion of some marine animals.

gai đóng vai trò trong sự di chuyển của một số động vật biển.

insects often shed chaetas as part of their molting process.

côn trùng thường rụng gai như một phần của quá trình thay đổi da của chúng.

chaetas can help in identifying specific characteristics of organisms.

gai có thể giúp xác định các đặc điểm cụ thể của sinh vật.

some species have specialized chaetas for defense mechanisms.

một số loài có gai chuyên biệt để bảo vệ.

chaetas are often used in taxonomic studies.

gai thường được sử dụng trong các nghiên cứu phân loại học.

the structure of chaetas can indicate the health of an ecosystem.

cấu trúc của gai có thể cho thấy sức khỏe của một hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay