chain-link

[Mỹ]/ˈtʃeɪnˌlɪŋk/
[Anh]/ˈtʃeɪnˌlɪŋk/

Dịch

n. một loại hàng rào làm từ các sợi dây kim loại đan xen.
Word Forms
số nhiềuchain-links

Cụm từ & Cách kết hợp

chain-link fence

hàng rào xích

chain-link gate

cổng xích

chain-linked

liên kết bằng xích

chain-link style

phong cách xích

chain-link barrier

rào chắn xích

chain-link mesh

lưới xích

chain-link security

an ninh xích

chain-link around

xích xung quanh

chain-link design

thiết kế xích

Câu ví dụ

the fence was made of sturdy chain-link.

người ta làm hàng rào bằng lưới dây xích chắc chắn.

we climbed over the chain-link fence to retrieve the ball.

chúng tôi trèo qua hàng rào lưới dây xích để lấy bóng.

the dog barked furiously at the chain-link enclosure.

chú chó gầm gừ điên cuồng vào khu vực chứa bằng lưới dây xích.

a chain-link fence provides security around the property.

hàng rào lưới dây xích cung cấp sự an toàn xung quanh bất động sản.

he cut a hole in the chain-link to sneak inside.

anh ta đã cắt một lỗ trên lưới dây xích để lẻn vào bên trong.

the basketball court was surrounded by a chain-link fence.

sân bóng rổ được bao quanh bởi hàng rào lưới dây xích.

they installed a new chain-link fence last spring.

họ đã lắp đặt hàng rào lưới dây xích mới vào mùa xuân năm ngoái.

the chain-link gate was left open, allowing access.

người ta để cổng lưới dây xích mở, cho phép ra vào.

the park had a chain-link fence to keep people safe.

công viên có hàng rào lưới dây xích để giữ mọi người an toàn.

he repaired the damaged chain-link section of the fence.

anh ta đã sửa chữa phần hàng rào lưới dây xích bị hư hỏng.

the chain-link barrier prevented unauthorized entry.

hàng rào lưới dây xích ngăn chặn việc ra vào trái phép.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay