chainmail armor
áo giáp xích
chainmail shirt
áo xích
chainmail coif
mũ đội đầu bằng xích
chainmail gloves
găng tay xích
chainmail vest
áo xích
chainmail leggings
quần xích
chainmail hood
mũ trùm đầu bằng xích
chainmail belt
thắt lưng xích
chainmail cape
áo choàng xích
chainmail dress
váy xích
he wore a suit of chainmail for protection in battle.
anh ta mặc áo giáp xích để bảo vệ trong chiến đấu.
the knight's chainmail glinted in the sunlight.
áo giáp xích của hiệp sĩ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
chainmail was commonly used during the medieval period.
áo giáp xích được sử dụng phổ biến trong thời trung cổ.
she admired the intricate design of the chainmail armor.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của bộ áo giáp xích.
chainmail provides excellent defense against slashing attacks.
áo giáp xích cung cấp khả năng phòng thủ tuyệt vời chống lại các đòn cắt.
the cost of chainmail can vary depending on the craftsmanship.
chi phí của áo giáp xích có thể khác nhau tùy thuộc vào tay nghề.
he decided to invest in a custom-made chainmail shirt.
anh ấy quyết định đầu tư vào một chiếc áo giáp xích được làm riêng.
wearing chainmail can be quite heavy and restrictive.
mặc áo giáp xích có thể khá nặng và gây hạn chế.
during the reenactment, they showcased their chainmail skills.
trong buổi tái hiện, họ đã thể hiện kỹ năng sử dụng áo giáp xích của mình.
the blacksmith specialized in creating chainmail for warriors.
người rèn kim loại chuyên tạo áo giáp xích cho các chiến binh.
chainmail armor
áo giáp xích
chainmail shirt
áo xích
chainmail coif
mũ đội đầu bằng xích
chainmail gloves
găng tay xích
chainmail vest
áo xích
chainmail leggings
quần xích
chainmail hood
mũ trùm đầu bằng xích
chainmail belt
thắt lưng xích
chainmail cape
áo choàng xích
chainmail dress
váy xích
he wore a suit of chainmail for protection in battle.
anh ta mặc áo giáp xích để bảo vệ trong chiến đấu.
the knight's chainmail glinted in the sunlight.
áo giáp xích của hiệp sĩ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
chainmail was commonly used during the medieval period.
áo giáp xích được sử dụng phổ biến trong thời trung cổ.
she admired the intricate design of the chainmail armor.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của bộ áo giáp xích.
chainmail provides excellent defense against slashing attacks.
áo giáp xích cung cấp khả năng phòng thủ tuyệt vời chống lại các đòn cắt.
the cost of chainmail can vary depending on the craftsmanship.
chi phí của áo giáp xích có thể khác nhau tùy thuộc vào tay nghề.
he decided to invest in a custom-made chainmail shirt.
anh ấy quyết định đầu tư vào một chiếc áo giáp xích được làm riêng.
wearing chainmail can be quite heavy and restrictive.
mặc áo giáp xích có thể khá nặng và gây hạn chế.
during the reenactment, they showcased their chainmail skills.
trong buổi tái hiện, họ đã thể hiện kỹ năng sử dụng áo giáp xích của mình.
the blacksmith specialized in creating chainmail for warriors.
người rèn kim loại chuyên tạo áo giáp xích cho các chiến binh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay