Người ta có thể hiểu "chair back" theo nhiều cách tùy ngữ cảnh, nhưng một số cách dịch phổ biến sang tiếng Việt có thể là:
1. **Phần lưng ghế** (nếu đang nói về cấu trúc của một chiếc ghế) 2. **Ghế dự bị** (nếu "back" ở đây là danh từ, như trong "back chair" - ghế dự bị) 3. **Ghế sau** (nếu "back" ám chỉ vị trí, ví dụ trong một hàng ghế)
Nếu bạn cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể, mình có thể giúp dịch chính xác hơn.
Popular Words
Explore frequently searched vocabulary
Download App to Unlock Full Content
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!