chairpersonship

[US]/ˈtʃeəpəsənʃɪp/
[UK]/ˈtʃerpərsənʃɪp/

Translation

n. vị trí hoặc chức vụ của chủ tịch; vai trò đảm nhiệm chức vụ chủ tịch
Word Forms
số nhiềuchairpersonships

Phrases & Collocations

the chairpersonship

chức vụ chủ tịch

chairpersonship duties

nhiệm vụ của chức vụ chủ tịch

chairpersonship role

vai trò của chức vụ chủ tịch

chairpersonship term

nhiệm kỳ của chức vụ chủ tịch

during chairpersonship

trong thời gian giữ chức vụ chủ tịch

chairpersonship responsibilities

nhiệm vụ của chức vụ chủ tịch

assume chairpersonship

được bổ nhiệm vào chức vụ chủ tịch

chairpersonship transition

quá trình chuyển giao chức vụ chủ tịch

under chairpersonship

dưới sự lãnh đạo của chức vụ chủ tịch

chairpersonship tenure

nhiệm kỳ của chức vụ chủ tịch

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now