chalazas

[Mỹ]/ˌkæləˈzɑː/
[Anh]/ˌkæl əˈzɑː/

Dịch

n. Một dải mô trong lòng đỏ trứng kết nối nó với màng lòng đỏ.; Một bó hoặc dây, đặc biệt trong thực vật học.

Cụm từ & Cách kết hợp

chalaza structure

cấu trúc màng giậu

chalaza function

chức năng của màng giậu

chalaza formation

sự hình thành màng giậu

chalaza role

vai trò của màng giậu

chalaza development

sự phát triển của màng giậu

chalaza attachment

sự bám dính của màng giậu

chalaza significance

tầm quan trọng của màng giậu

chalaza analysis

phân tích màng giậu

chalaza observation

quan sát màng giậu

chalaza study

nghiên cứu về màng giậu

Câu ví dụ

the chalaza helps keep the yolk centered in the egg.

chalaza giúp giữ cho lòng đỏ trứng nằm ở giữa.

when cooking, the chalaza can be left in the egg.

Khi nấu ăn, bạn có thể để lại chalaza trong trứng.

the chalaza is a sign of a fresh egg.

Chalaza là dấu hiệu của một quả trứng tươi.

some people remove the chalaza for a smoother texture.

Một số người loại bỏ chalaza để có kết cấu mịn hơn.

understanding the role of the chalaza is important in baking.

Hiểu vai trò của chalaza rất quan trọng trong việc nướng bánh.

the chalaza can be seen as a twisted strand in the egg.

Chalaza có thể được nhìn thấy như một sợi xoắn trong trứng.

eggs with a prominent chalaza are often preferred by chefs.

Những quả trứng có chalaza nổi bật thường được các đầu bếp ưa chuộng.

chalazae can be found in both chicken and quail eggs.

Chalaza có thể được tìm thấy trong cả trứng gà và trứng cút.

many people are unaware of the chalaza's function.

Nhiều người không biết về chức năng của chalaza.

the chalaza is composed of protein fibers.

Chalaza được tạo thành từ các sợi protein.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay