chalcanthite

[Mỹ]/ˌʃælˈkænθaɪt/
[Anh]/ˌʃælˈkæn θaɪt/

Dịch

n. Một khoáng chất đồng sulfat màu xanh.
Các dạng của từ
số nhiềuchalcanthites

Cụm từ & Cách kết hợp

chalcanthite crystals

tinh thể chalcocyanite

chalcanthite solution

dung dịch chalcocyanite

chalcanthite mineral

khoáng vật chalcocyanite

chalcanthite deposits

mỏ chalcocyanite

chalcanthite formation

sự hình thành chalcocyanite

chalcanthite powder

bột chalcocyanite

chalcanthite usage

sử dụng chalcocyanite

chalcanthite characteristics

đặc điểm của chalcocyanite

chalcanthite properties

tính chất của chalcocyanite

chalcanthite analysis

phân tích chalcocyanite

Câu ví dụ

chalcanthite is often found in arid regions.

chalcanthite thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn.

the blue color of chalcanthite is striking.

màu xanh lam của chalcanthite rất ấn tượng.

chalcanthite can be soluble in water.

chalcanthite có thể hòa tan trong nước.

many collectors seek chalcanthite for their mineral displays.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm chalcanthite cho các bộ sưu tập khoáng chất của họ.

chalcanthite is used in some chemical processes.

chalcanthite được sử dụng trong một số quy trình hóa học.

it is important to handle chalcanthite with care.

cần cẩn thận khi xử lý chalcanthite.

chalcanthite can form through the oxidation of copper sulfides.

chalcanthite có thể hình thành thông qua quá trình oxy hóa của các sunfua đồng.

some people mistake chalcanthite for other blue minerals.

một số người nhầm lẫn chalcanthite với các khoáng chất xanh khác.

chalcanthite has a monoclinic crystal system.

chalcanthite có hệ tinh thể monoclinic.

in nature, chalcanthite can sometimes be found in caves.

ở tự nhiên, chalcanthite đôi khi có thể được tìm thấy trong hang động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay