| số nhiều | chalcocites |
chalcocite mineral
khoáng vật chalcocite
chalcocite deposit
mỏ chalcocite
chalcocite ore
quặng chalcocite
chalcocite sample
mẫu chalcocite
chalcocite occurrence
sự xuất hiện của chalcocite
chalcocite extraction
khai thác chalcocite
chalcocite vein
mạch chalcocite
chalcocite crystal
tinh thể chalcocite
chalcocite analysis
phân tích chalcocite
chalcocite formation
sự hình thành của chalcocite
chalcocite is an important copper ore.
chalcocite là một khoáng chất đồng quan trọng.
geologists study the formation of chalcocite.
các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của chalcocite.
chalcocite can be found in hydrothermal deposits.
chalcocite có thể được tìm thấy trong các bồi tích thủy nhiệt.
the color of chalcocite is usually dark gray.
màu sắc của chalcocite thường là màu xám đậm.
mining companies often extract chalcocite for its copper content.
các công ty khai thác thường khai thác chalcocite vì hàm lượng đồng của nó.
chalcocite is often associated with other copper minerals.
chalcocite thường liên quan đến các khoáng chất đồng khác.
in some regions, chalcocite is a primary source of copper.
ở một số khu vực, chalcocite là nguồn đồng chính.
chalcocite has a high density compared to other minerals.
chalcocite có mật độ cao so với các khoáng chất khác.
chalcocite can be processed to obtain pure copper.
chalcocite có thể được chế biến để thu được đồng tinh khiết.
understanding chalcocite is essential for mineralogy studies.
hiểu về chalcocite là điều cần thiết cho các nghiên cứu khoáng vật học.
chalcocite mineral
khoáng vật chalcocite
chalcocite deposit
mỏ chalcocite
chalcocite ore
quặng chalcocite
chalcocite sample
mẫu chalcocite
chalcocite occurrence
sự xuất hiện của chalcocite
chalcocite extraction
khai thác chalcocite
chalcocite vein
mạch chalcocite
chalcocite crystal
tinh thể chalcocite
chalcocite analysis
phân tích chalcocite
chalcocite formation
sự hình thành của chalcocite
chalcocite is an important copper ore.
chalcocite là một khoáng chất đồng quan trọng.
geologists study the formation of chalcocite.
các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của chalcocite.
chalcocite can be found in hydrothermal deposits.
chalcocite có thể được tìm thấy trong các bồi tích thủy nhiệt.
the color of chalcocite is usually dark gray.
màu sắc của chalcocite thường là màu xám đậm.
mining companies often extract chalcocite for its copper content.
các công ty khai thác thường khai thác chalcocite vì hàm lượng đồng của nó.
chalcocite is often associated with other copper minerals.
chalcocite thường liên quan đến các khoáng chất đồng khác.
in some regions, chalcocite is a primary source of copper.
ở một số khu vực, chalcocite là nguồn đồng chính.
chalcocite has a high density compared to other minerals.
chalcocite có mật độ cao so với các khoáng chất khác.
chalcocite can be processed to obtain pure copper.
chalcocite có thể được chế biến để thu được đồng tinh khiết.
understanding chalcocite is essential for mineralogy studies.
hiểu về chalcocite là điều cần thiết cho các nghiên cứu khoáng vật học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay