chalkpits

[Mỹ]//ˈtʃɔːk.pɪts//
[Anh]//ˈtʃɑːk.pɪts//

Dịch

n. số nhiều của chalk-pit; các khu khai thác nơi hoặc nơi đã khai thác vôi.

Cụm từ & Cách kết hợp

abandoned chalkpits

những hố vôi đá bỏ hoang

old chalkpits

những hố vôi đá cũ

deep chalkpits

những hố vôi đá sâu

flooded chalkpits

những hố vôi đá ngập nước

dangerous chalkpits

những hố vôi đá nguy hiểm

chalkpits filled

những hố vôi đá đã đầy

chalkpits area

khu vực hố vôi đá

chalkpits and quarries

hố vôi đá và mỏ đá

Câu ví dụ

the abandoned chalkpits in the countryside pose serious safety hazards to local children.

những hố vôi đá bỏ hoang ở vùng nông thôn gây ra những mối nguy hiểm nghiêm trọng cho trẻ em địa phương.

geological surveys revealed several deep chalkpits hidden beneath the forest canopy.

các cuộc khảo sát địa chất đã phát hiện ra nhiều hố vôi đá sâu ẩn mình dưới tán rừng.

the local council voted to fill in the dangerous chalkpits to prevent accidents.

ban hội đồng địa phương đã bỏ phiếu để lấp đầy các hố vôi đá nguy hiểm nhằm ngăn ngừa tai nạn.

historians discovered ancient artifacts in the disused chalkpits near the village.

các nhà sử học đã phát hiện ra các hiện vật cổ trong những hố vôi đá không còn sử dụng gần làng mạc.

after heavy rains, the old chalkpits became flooded and turned into temporary ponds.

sau những cơn mưa lớn, các hố vôi đá cũ đã bị ngập nước và trở thành các hồ tạm thời.

the industrial chalkpits have been converted into nature reserves for bird watching.

các hố vôi đá công nghiệp đã được chuyển đổi thành khu bảo tồn thiên nhiên để quan sát chim chóc.

children are warned to stay away from the fenced-off chalkpits during their exploration.

trẻ em được cảnh báo không nên đến gần các hố vôi đá đã được rào chắn trong khi khám phá.

the mining company was fined for leaving hazardous chalkpits uncovered after excavation.

doanh nghiệp khai thác đã bị phạt vì để lại các hố vôi đá nguy hiểm không được che đậy sau khi khai thác.

photographers flock to the dramatic chalkpits to capture stunning landscape photographs.

các nhiếp ảnh gia đổ xô đến những hố vôi đá ngoạn mục để chụp những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.

environmentalists are studying the unique ecosystems that have developed in the abandoned chalkpits.

các nhà môi trường đang nghiên cứu các hệ sinh thái độc đáo đã phát triển trong các hố vôi đá bỏ hoang.

the scenic hiking trail passes directly by the historic chalkpits, offering breathtaking views.

con đường đi bộ phong cảnh đi ngang qua trực tiếp các hố vôi đá lịch sử, mang lại những cảnh quan ngoạn mục.

new regulations require property owners to secure all chalkpits with sturdy fencing and warning signs.

các quy định mới yêu cầu chủ sở hữu bất động sản phải đảm bảo tất cả các hố vôi đá bằng hàng rào chắc chắn và biển cảnh báo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay