| số nhiều | chalkstones |
chalkstone rock
đá vôi phấn
chalkstone formation
hiện tượng hình thành đá vôi phấn
chalkstone layer
lớp đá vôi phấn
chalkstone cliff
vách đá vôi phấn
chalkstone deposit
mỏ đá vôi phấn
chalkstone quarry
khu mỏ đá vôi phấn
chalkstone outcrop
khu vực lộ thiên đá vôi phấn
chalkstone sample
mẫu đá vôi phấn
chalkstone mining
khai thác đá vôi phấn
chalkstone geology
địa chất đá vôi phấn
chalkstone is often used in sculpture due to its softness.
đá vôi thường được sử dụng trong điêu khắc vì độ mềm của nó.
the chalkstone cliffs provide a stunning view of the coastline.
vách đá vôi mang đến một khung cảnh ngoạn mục của đường bờ biển.
archaeologists discovered ancient tools made of chalkstone.
các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các công cụ cổ đại làm từ đá vôi.
chalkstone is a popular material for making chalk for writing.
đá vôi là một vật liệu phổ biến để sản xuất phấn viết.
in geology, chalkstone is classified as a sedimentary rock.
trong địa chất, đá vôi được phân loại là đá trầm tích.
children enjoy drawing with chalkstone on sidewalks.
trẻ em thích vẽ bằng đá vôi trên vỉa hè.
chalkstone formations can be found in many national parks.
các hình thái đá vôi có thể được tìm thấy ở nhiều công viên quốc gia.
artists often choose chalkstone for its vibrant colors.
các nghệ sĩ thường chọn đá vôi vì màu sắc sống động của nó.
chalkstone can be easily carved into intricate designs.
đá vôi có thể dễ dàng được chạm khắc thành các thiết kế phức tạp.
some chalkstone deposits are rich in fossils.
một số mỏ đá vôi giàu hóa thạch.
chalkstone rock
đá vôi phấn
chalkstone formation
hiện tượng hình thành đá vôi phấn
chalkstone layer
lớp đá vôi phấn
chalkstone cliff
vách đá vôi phấn
chalkstone deposit
mỏ đá vôi phấn
chalkstone quarry
khu mỏ đá vôi phấn
chalkstone outcrop
khu vực lộ thiên đá vôi phấn
chalkstone sample
mẫu đá vôi phấn
chalkstone mining
khai thác đá vôi phấn
chalkstone geology
địa chất đá vôi phấn
chalkstone is often used in sculpture due to its softness.
đá vôi thường được sử dụng trong điêu khắc vì độ mềm của nó.
the chalkstone cliffs provide a stunning view of the coastline.
vách đá vôi mang đến một khung cảnh ngoạn mục của đường bờ biển.
archaeologists discovered ancient tools made of chalkstone.
các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các công cụ cổ đại làm từ đá vôi.
chalkstone is a popular material for making chalk for writing.
đá vôi là một vật liệu phổ biến để sản xuất phấn viết.
in geology, chalkstone is classified as a sedimentary rock.
trong địa chất, đá vôi được phân loại là đá trầm tích.
children enjoy drawing with chalkstone on sidewalks.
trẻ em thích vẽ bằng đá vôi trên vỉa hè.
chalkstone formations can be found in many national parks.
các hình thái đá vôi có thể được tìm thấy ở nhiều công viên quốc gia.
artists often choose chalkstone for its vibrant colors.
các nghệ sĩ thường chọn đá vôi vì màu sắc sống động của nó.
chalkstone can be easily carved into intricate designs.
đá vôi có thể dễ dàng được chạm khắc thành các thiết kế phức tạp.
some chalkstone deposits are rich in fossils.
một số mỏ đá vôi giàu hóa thạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay